ATI Mobility Radeon HD 3870 X2 vs ATI VE

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 3870 X2 và Radeon VE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9231598
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.47không có dữ liệu
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaM88Rage 6
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 9 2008 (17 năm năm trước)19 Tháng 2 2001 (24 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 3870 X2 và Radeon VE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 3870 X2 và Radeon VE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320 ×2không có dữ liệu
Tần số nhân660 MHz183 MHz
Số lượng bóng bán dẫn666 million30 million
Quy trình công nghệ55 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)110 Watt23 Watt
Tốc độ xử lý texture10.56 ×20.55
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4224 TFLOPS ×2không có dữ liệu
ROPs16 ×21
TMUs16 ×23
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 3870 X2 và Radeon VE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16AGP 4x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 3870 X2 và Radeon VE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB ×232 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit ×264 Bit
Tần số bộ nhớ850 MHz183 MHz
Băng thông bộ nhớ54.4 GB/s ×22.928 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 3870 X2 và Radeon VE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 3870 X2 và Radeon VE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)7.0
Shader Model4.1không có dữ liệu
OpenGL3.31.3
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 3870 X2 và Radeon VE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 4−5 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 4−5 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 7−8 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 6−7 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 4−5 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 4−5 không có dữ liệu
Far Cry 5 5−6 không có dữ liệu
Fortnite 10−11 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 10−12 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 4−5 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 7−8 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12 không có dữ liệu
Valorant 40−45 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 6−7 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 4−5 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 40−45 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 4−5 không có dữ liệu
Dota 2 21−24 không có dữ liệu
Far Cry 5 5−6 không có dữ liệu
Fortnite 10−11 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 10−12 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 4−5 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 4−5 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 7−8 không có dữ liệu
Metro Exodus 3−4 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9 không có dữ liệu
Valorant 40−45 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 6−7 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 4−5 không có dữ liệu
Dota 2 21−24 không có dữ liệu
Far Cry 5 5−6 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 10−12 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 7−8 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9 không có dữ liệu
Valorant 40−45 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 10−11 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 14−16 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24 không có dữ liệu
Valorant 16−18 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 không có dữ liệu
Far Cry 5 3−4 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 5−6 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 2−3 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 4−5 không có dữ liệu

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16 không có dữ liệu
Valorant 10−11 không có dữ liệu

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 không có dữ liệu
Dota 2 5−6 không có dữ liệu
Far Cry 5 1−2 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 1−2 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 3−4 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 9 2008 19 Tháng 2 2001
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 32 MB
Quy trình công nghệ 55 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 110 Watt 23 Watt

ATI Mobility HD 3870 X2 có các ưu điểm sau: mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 227.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI VE: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 378.3%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Mobility Radeon HD 3870 X2 và Radeon VE. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 3870 X2 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon VE dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility Radeon HD 3870 X2
Mobility Radeon HD 3870 X2
ATI Radeon VE
Radeon VE

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 2 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 3870 X2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon VE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 3870 X2 hoặc Radeon VE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.