ATI Mobility Radeon HD 3870 X2 vs GeForce GTX 1650

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 3870 X2 và GeForce GTX 1650, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 3870 X2
2008
512 MB GDDR3, 110 Watt
2.10

GTX 1650 vượt qua Mobility HD 3870 X2 với mức trọn vẹn là 797% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 3870 X2 và GeForce GTX 1650, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất923324
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 1005
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu26.88
Hiệu quả năng lượng1.4719.30
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaM88TU117
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 9 2008 (17 năm năm trước)23 Tháng 4 2019 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$149

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 3870 X2 và GeForce GTX 1650: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 3870 X2 và GeForce GTX 1650, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320 ×2896
Tần số nhân660 MHz1485 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1665 MHz
Số lượng bóng bán dẫn666 million4,700 million
Quy trình công nghệ55 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)110 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture10.56 ×293.24
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4224 TFLOPS ×22.984 TFLOPS
ROPs16 ×232
TMUs16 ×256
L1 Cachekhông có dữ liệu896 KB
L2 Cache256 KB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 3870 X2 và GeForce GTX 1650 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 3870 X2 và GeForce GTX 1650: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB ×24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit ×2128 Bit
Tần số bộ nhớ850 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ54.4 GB/s ×2128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 3870 X2 và GeForce GTX 1650. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 3870 X2 và GeForce GTX 1650 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 (12_1)
Shader Model4.16.5
OpenGL3.34.6
OpenCLN/A1.2
VulkanN/A1.2.131
CUDA-7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Mobility Radeon HD 3870 X2 và GeForce GTX 1650 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI Mobility HD 3870 X2 2.10
GTX 1650 18.83
+797%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI Mobility HD 3870 X2 6895
GTX 1650 47363
+587%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 3870 X2 và GeForce GTX 1650 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD7−8
−814%
64
+814%
1440p4−5
−850%
38
+850%
4K2−3
−1100%
24
+1100%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.33
1440pkhông có dữ liệu3.92
4Kkhông có dữ liệu6.21

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 4−5
−2625%
100−110
+2625%
Cyberpunk 2077 4−5
−925%
40−45
+925%
Hogwarts Legacy 7−8
−429%
35−40
+429%

Full HD
Medium

Battlefield 5 6−7
−917%
61
+917%
Counter-Strike 2 4−5
−2625%
100−110
+2625%
Cyberpunk 2077 4−5
−925%
40−45
+925%
Far Cry 5 5−6
−1280%
69
+1280%
Fortnite 10−11
−2010%
211
+2010%
Forza Horizon 4 10−12
−718%
90
+718%
Forza Horizon 5 4−5
−1725%
73
+1725%
Hogwarts Legacy 7−8
−429%
35−40
+429%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−718%
90
+718%
Valorant 40−45
−630%
292
+630%

Full HD
High

Battlefield 5 6−7
−783%
53
+783%
Counter-Strike 2 4−5
−2625%
100−110
+2625%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−437%
230−240
+437%
Cyberpunk 2077 4−5
−925%
40−45
+925%
Dota 2 21−24
−322%
97
+322%
Far Cry 5 5−6
−1160%
63
+1160%
Fortnite 10−11
−750%
85
+750%
Forza Horizon 4 10−12
−655%
83
+655%
Forza Horizon 5 4−5
−1450%
62
+1450%
Grand Theft Auto V 4−5
−1925%
81
+1925%
Hogwarts Legacy 7−8
−429%
35−40
+429%
Metro Exodus 3−4
−1067%
35
+1067%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−682%
86
+682%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−788%
71
+788%
Valorant 40−45
−550%
260
+550%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 6−7
−750%
51
+750%
Cyberpunk 2077 4−5
−925%
40−45
+925%
Dota 2 21−24
−300%
92
+300%
Far Cry 5 5−6
−1080%
59
+1080%
Forza Horizon 4 10−12
−491%
65
+491%
Hogwarts Legacy 7−8
−429%
35−40
+429%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−500%
66
+500%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−413%
41
+413%
Valorant 40−45
−75%
70
+75%

Full HD
Epic

Fortnite 10−11
−510%
61
+510%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−680%
35−40
+680%
Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−827%
130−140
+827%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−714%
170−180
+714%
Valorant 16−18
−1006%
177
+1006%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−1700%
18−20
+1700%
Far Cry 5 3−4
−1233%
40
+1233%
Forza Horizon 4 5−6
−820%
46
+820%
Hogwarts Legacy 2−3
−950%
21−24
+950%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−933%
31
+933%

1440p
Epic

Fortnite 4−5
−950%
42
+950%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−120%
33
+120%
Valorant 10−11
−730%
83
+730%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 8−9
Dota 2 5−6
−1080%
59
+1080%
Far Cry 5 1−2
−1800%
19
+1800%
Forza Horizon 4 1−2
−2900%
30
+2900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−767%
26
+767%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−267%
11
+267%

1440p
High

Grand Theft Auto V 40
+0%
40
+0%
Metro Exodus 20
+0%
20
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 39
+0%
39
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 16−18
+0%
16−18
+0%
Hogwarts Legacy 12−14
+0%
12−14
+0%
Metro Exodus 12
+0%
12
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 26
+0%
26
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 21
+0%
21
+0%
Counter-Strike 2 16−18
+0%
16−18
+0%
Hogwarts Legacy 12−14
+0%
12−14
+0%

Vậy ATI Mobility HD 3870 X2 và GTX 1650 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1650 nhanh hơn 814% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1650 nhanh hơn 850% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 1650 nhanh hơn 1100% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, GTX 1650 nhanh hơn 2900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1650 tốt hơn trong 55 các bài kiểm tra (85%)
  • Hòa trong 10 các bài kiểm tra (15%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.10 18.83
Mức độ mới 1 Tháng 9 2008 23 Tháng 4 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 110 Watt 75 Watt

GTX 1650 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 796.7%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 358.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 46.7%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1650 vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 3870 X2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 3870 X2 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 1650 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility Radeon HD 3870 X2
Mobility Radeon HD 3870 X2
NVIDIA GeForce GTX 1650
GeForce GTX 1650

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 2 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 3870 X2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 27769 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1650 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 3870 X2 hoặc GeForce GTX 1650, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.