Matrox Millennium G450 x2 MMS vs Jetson Orin NX 16 GB

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Matrox Millennium G450 x2 MMS và Jetson Orin NX 16 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcG400 (1999−2002)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaCondorGA10B
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành19 Tháng 6 2002 (22 năm năm trước)Tháng 2 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$599

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Matrox Millennium G450 x2 MMS và Jetson Orin NX 16 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Matrox Millennium G450 x2 MMS và Jetson Orin NX 16 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu1024
Tần số nhân125 MHz918 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ180 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu25 Watt
Tốc độ xử lý texture0.25 ×229.38
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.88 TFLOPS
ROPs2 ×216
TMUs2 ×232
Tensor Coreskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Matrox Millennium G450 x2 MMS và Jetson Orin NX 16 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIPCIe 4.0 x4
Chiều dài165 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Matrox Millennium G450 x2 MMS và Jetson Orin NX 16 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRLPDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 MB ×216 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit ×2128 Bit
Tần số bộ nhớ166 MHz1600 MHz
Băng thông bộ nhớ2.656 GB/s ×2102.4 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Matrox Millennium G450 x2 MMS và Jetson Orin NX 16 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x LFH60Portable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Matrox Millennium G450 x2 MMS và Jetson Orin NX 16 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX6.012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLNone4.6
OpenCLNone3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 MB 16 GB
Quy trình công nghệ 180 nm 8 nm

Jetson Orin NX 16 GB có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 51100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2150%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Matrox Millennium G450 x2 MMS và Jetson Orin NX 16 GB. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Matrox Millennium G450 x2 MMS được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Jetson Orin NX 16 GB dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Matrox Millennium G450 x2 MMS
Millennium G450 x2 MMS
NVIDIA Jetson Orin NX 16 GB
Jetson Orin NX 16 GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Matrox Millennium G450 x2 MMS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.7 11 số phiếu

Hãy đánh giá Jetson Orin NX 16 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Matrox Millennium G450 x2 MMS hoặc Jetson Orin NX 16 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.