ATI Mach 64 GX vs GeForce PCX 5900

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mach 64 GX và GeForce PCX 5900, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia1482
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúckhông có dữ liệuRankine (2003−2005)
Bộ xử lý đồ họaMach64 GXNV35
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 1 1995 (30 năm năm trước)17 Tháng 3 2003 (22 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mach 64 GX và GeForce PCX 5900: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mach 64 GX và GeForce PCX 5900, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân10 MHz350 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1 million135 million
Quy trình công nghệ600 nm130 nm
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu2.800
ROPs14
TMUskhông có dữ liệu8

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mach 64 GX và GeForce PCX 5900 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIPCIe 1.0 x16
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mach 64 GX và GeForce PCX 5900: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớVRAMDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 MB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ10 MHz275 MHz
Băng thông bộ nhớ80.0 MB/s17.6 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mach 64 GX và GeForce PCX 5900. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DB13W31x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mach 64 GX và GeForce PCX 5900 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXNone9.0a
OpenGLNone1.5 (2.1)
OpenCLNoneN/A
Vulkan-N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 1 1995 17 Tháng 3 2003
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 MB 128 MB
Quy trình công nghệ 600 nm 130 nm

PCX 5900 có các ưu điểm sau: mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 361.5%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Mach 64 GX và GeForce PCX 5900. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mach 64 GX
Mach 64 GX
NVIDIA GeForce PCX 5900
GeForce PCX 5900

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 13 số phiếu

Hãy đánh giá Mach 64 GX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.5 2 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce PCX 5900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mach 64 GX hoặc GeForce PCX 5900, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.