Jetson TX2 GPU vs Data Center GPU Max 1350

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Jetson TX2 GPU và Data Center GPU Max 1350, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcPascal (2016−2021)Generation 12.5 (2021−2023)
Bộ xử lý đồ họaGP10BPonte Vecchio
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành2016 (9 năm năm trước)10 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$249 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Jetson TX2 GPU và Data Center GPU Max 1350: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Jetson TX2 GPU và Data Center GPU Max 1350, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25614336
Tần số nhânkhông có dữ liệu750 MHz
Tần số Boost1465 MHz1550 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu100,000 million
Quy trình công nghệ16 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt450 Watt
Tốc độ xử lý texture23.441,389
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7501 TFLOPS44.44 TFLOPS
ROPs16không có dữ liệu
TMUs16896
Tensor Coreskhông có dữ liệu896
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu112

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Jetson TX2 GPU và Data Center GPU Max 1350 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPPCIe 5.0 x16
Chiều dài87 mmkhông có dữ liệu
Độ dàyIGPOAM Module

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Jetson TX2 GPU và Data Center GPU Max 1350: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedHBM2e
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared96 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared8192 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1200 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu2,458 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Jetson TX2 GPU và Data Center GPU Max 1350. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Jetson TX2 GPU và Data Center GPU Max 1350 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.06.6
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2N/A
CUDA6.2-
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Quy trình công nghệ 16 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 450 Watt

Jetson TX2 GPU có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2900%.

Mặt khác, các ưu điểm của Data Center GPU Max 1350: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 60%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Jetson TX2 GPU và Data Center GPU Max 1350. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Jetson TX2 GPU được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Data Center GPU Max 1350 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Jetson TX2 GPU
Jetson TX2 GPU
Intel Data Center GPU Max 1350
Data Center GPU Max 1350

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 14 số phiếu

Hãy đánh giá Jetson TX2 GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1 1 phiếu

Hãy đánh giá Data Center GPU Max 1350 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Jetson TX2 GPU hoặc Data Center GPU Max 1350, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.