Iris Xe Graphics G7 vs HD Graphics (Sandy Bridge)

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Xe Graphics G7 và HD Graphics (Sandy Bridge), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Iris Xe Graphics G7
2020
9.38
+2926%

Iris Xe Graphics G7 vượt qua HD Graphics (Sandy Bridge) với mức trọn vẹn là 2926% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Xe Graphics G7 và HD Graphics (Sandy Bridge), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4561318
Vị trí theo mức độ phổ biến21không trong top 100
Kiến trúcGen. 11 Ice Lake (2019−2022)Gen. 6 Sandy Bridge (2011)
Bộ xử lý đồ họaTiger Lake XeSandy Bridge
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 8 2020 (4 năm năm trước)1 Tháng 5 2011 (13 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Xe Graphics G7 và HD Graphics (Sandy Bridge): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Xe Graphics G7 và HD Graphics (Sandy Bridge), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng966
Tần số nhânkhông có dữ liệu350 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1100 MHz
Quy trình công nghệ10 nm32 nm

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Xe Graphics G7 và HD Graphics (Sandy Bridge): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR4không có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64/128 Bit
Bộ nhớ chia sẻ++

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Xe Graphics G7 và HD Graphics (Sandy Bridge) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Xe Graphics G7 và HD Graphics (Sandy Bridge) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX 12_110.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Iris Xe Graphics G7 và HD Graphics (Sandy Bridge) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Iris Xe Graphics G7 9.38
+2926%
HD Graphics (Sandy Bridge) 0.31

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Iris Xe Graphics G7 38040
+2608%
HD Graphics (Sandy Bridge) 1405

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Xe Graphics G7 và HD Graphics (Sandy Bridge) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD210−220
+2900%
7
−2900%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 40−45
+4100%
1−2
−4100%
Far Cry 5 30−35
+3000%
1−2
−3000%
Fortnite 55−60
+5700%
1−2
−5700%
Forza Horizon 4 40−45
+1300%
3−4
−1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+386%
7−8
−386%
Valorant 90−95
+254%
24−27
−254%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 40−45
+4100%
1−2
−4100%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+1350%
10
−1350%
Dota 2 65−70
+590%
10−11
−590%
Far Cry 5 30−35
+3000%
1−2
−3000%
Fortnite 55−60
+5700%
1−2
−5700%
Forza Horizon 4 40−45
+1300%
3−4
−1300%
Grand Theft Auto V 35−40
+3500%
1−2
−3500%
Metro Exodus 18−20 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+386%
7−8
−386%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+400%
5−6
−400%
Valorant 90−95
+254%
24−27
−254%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
+4100%
1−2
−4100%
Dota 2 65−70
+590%
10−11
−590%
Far Cry 5 30−35
+3000%
1−2
−3000%
Forza Horizon 4 40−45
+1300%
3−4
−1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+386%
7−8
−386%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+400%
5−6
−400%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 55−60
+5700%
1−2
−5700%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+3550%
2−3
−3550%
Grand Theft Auto V 14−16 0−1
Metro Exodus 10−12 0−1
Valorant 100−110
+3467%
3−4
−3467%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27 0−1
Far Cry 5 20−22
+567%
3−4
−567%
Forza Horizon 4 21−24
+2200%
1−2
−2200%

1440p
Epic Preset

Fortnite 20−22 0−1

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 20−22
+33.3%
14−16
−33.3%
Metro Exodus 5−6 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12 0−1
Valorant 50−55
+2400%
2−3
−2400%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14 0−1
Dota 2 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Far Cry 5 10−11
+233%
3−4
−233%
Forza Horizon 4 16−18 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+350%
2−3
−350%

4K
Epic Preset

Fortnite 9−10
+350%
2−3
−350%

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Hogwarts Legacy 3−4
+0%
3−4
+0%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Hogwarts Legacy 3−4
+0%
3−4
+0%

Full HD
High Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Hogwarts Legacy 3−4
+0%
3−4
+0%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Hogwarts Legacy 3−4
+0%
3−4
+0%
Valorant 24−27
+0%
24−27
+0%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+0%
3−4
+0%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
+0%
1−2
+0%

Vậy Iris Xe Graphics G7 và HD Graphics (Sandy Bridge) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Xe Graphics G7 nhanh hơn 2900% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Iris Xe Graphics G7 nhanh hơn 2400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Xe Graphics G7 tốt hơn trong 20 các bài kiểm tra (65%)
  • Hòa trong 11 các bài kiểm tra (35%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.38 0.31
Mức độ mới 15 Tháng 8 2020 1 Tháng 5 2011
Quy trình công nghệ 10 nm 32 nm

Iris Xe Graphics G7 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2925.8%, mới hơn 9 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 220%.

Chúng tôi khuyên dùng Iris Xe Graphics G7 vì nó vượt trội hơn HD Graphics (Sandy Bridge) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Iris Xe Graphics G7
Iris Xe Graphics G7
Intel HD Graphics (Sandy Bridge)
HD Graphics (Sandy Bridge)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 2777 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Xe Graphics G7 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 85 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics (Sandy Bridge) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Xe Graphics G7 hoặc HD Graphics (Sandy Bridge), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.