HD Graphics 400 (Braswell) vs ATI Radeon 9200 LE
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics 400 (Braswell) và Radeon 9200 LE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1322 | 1603 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Kiến trúc | Gen. 8 (2015−2016) | Rage 7 (2001−2006) |
| Bộ xử lý đồ họa | Braswell | RV280 |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | Desktop |
| Ngày phát hành | 1 Tháng 4 2016 (10 năm năm trước) | 1 Tháng 5 2003 (23 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của HD Graphics 400 (Braswell) và Radeon 9200 LE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics 400 (Braswell) và Radeon 9200 LE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 12 | không có dữ liệu |
| Tần số nhân | 320 MHz | 250 MHz |
| Tần số Boost | 640 MHz | không có dữ liệu |
| Số lượng bóng bán dẫn | không có dữ liệu | 36 million |
| Quy trình công nghệ | 14 nm | 150 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | không có dữ liệu | 28 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | không có dữ liệu | 1.000 |
| ROPs | không có dữ liệu | 4 |
| TMUs | không có dữ liệu | 4 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics 400 (Braswell) và Radeon 9200 LE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | không có dữ liệu | AGP 8x |
| Độ dày | không có dữ liệu | 1-slot |
| Cổng nguồn phụ | không có dữ liệu | 1x Molex |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics 400 (Braswell) và Radeon 9200 LE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | không có dữ liệu | DDR |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | không có dữ liệu | 64 MB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 64/128 Bit | 128 Bit |
| Tần số bộ nhớ | không có dữ liệu | 200 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | không có dữ liệu | 6.4 GB/s |
| Bộ nhớ chia sẻ | + | không có dữ liệu |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics 400 (Braswell) và Radeon 9200 LE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | không có dữ liệu | 1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được HD Graphics 400 (Braswell) và Radeon 9200 LE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 11.2 | 8.1 |
| OpenGL | không có dữ liệu | 1.4 |
| OpenCL | không có dữ liệu | N/A |
| Vulkan | - | N/A |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của HD Graphics 400 (Braswell) và Radeon 9200 LE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
| Full HD | 8 | không có dữ liệu |
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Cyberpunk 2077 | 1−2 | không có dữ liệu |
Full HD
Medium
| Cyberpunk 2077 | 1−2 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 4 | 4−5 | không có dữ liệu |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8 | không có dữ liệu |
| Valorant | 27−30 | không có dữ liệu |
Full HD
High
| Counter-Strike: Global Offensive | 16−18 | không có dữ liệu |
| Cyberpunk 2077 | 1−2 | không có dữ liệu |
| Dota 2 | 10−11 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 4 | 4−5 | không có dữ liệu |
| Metro Exodus | 0−1 | không có dữ liệu |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8 | không có dữ liệu |
| The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6 | không có dữ liệu |
| Valorant | 27−30 | không có dữ liệu |
Full HD
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 1−2 | không có dữ liệu |
| Dota 2 | 10−11 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 4 | 4−5 | không có dữ liệu |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8 | không có dữ liệu |
| The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6 | không có dữ liệu |
| Valorant | 27−30 | không có dữ liệu |
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 3−4 | không có dữ liệu |
| Counter-Strike: Global Offensive | 1−2 | không có dữ liệu |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 4−5 | không có dữ liệu |
1440p
Ultra
| Forza Horizon 4 | 1−2 | không có dữ liệu |
| The Witcher 3: Wild Hunt | 1−2 | không có dữ liệu |
1440p
Epic
| Fortnite | 0−1 | không có dữ liệu |
4K
High
| Grand Theft Auto V | 14−16 | không có dữ liệu |
| Valorant | 2−3 | không có dữ liệu |
4K
Ultra
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 1−2 | không có dữ liệu |
4K
Epic
| Fortnite | 2−3 | không có dữ liệu |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Mức độ mới | 1 Tháng 4 2016 | 1 Tháng 5 2003 |
| Quy trình công nghệ | 14 nm | 150 nm |
HD Graphics 400 (Braswell) có các ưu điểm sau: mới hơn 12 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 971%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa HD Graphics 400 (Braswell) và Radeon 9200 LE. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Điều cần lưu ý là HD Graphics 400 (Braswell) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 9200 LE dành cho máy tính để bàn.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
