H200 NVL vs Radeon Instinct MI350P

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của H200 NVL và Radeon Instinct MI350P, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcHopper (2022−2024)CDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGH100MI350 128CU
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành18 Tháng 11 2024 (1 năm năm trước)7 Tháng 5 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của H200 NVL và Radeon Instinct MI350P: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của H200 NVL và Radeon Instinct MI350P, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng168968192
Tần số nhân1365 MHz1000 MHz
Tần số Boost1785 MHz2200 MHz
Số lượng bóng bán dẫn80,000 million73,000 million
Quy trình công nghệ5 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)600 Watt600 Watt
Tốc độ xử lý texture942.51,126.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động60.32 TFLOPS36.04 TFLOPS
ROPs24không có dữ liệu
TMUs528512
Tensor Cores528không có dữ liệu
L1 Cache33 MB2 MB
L2 Cache50 MB16 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của H200 NVL và Radeon Instinct MI350P với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ8-pin EPS1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên H200 NVL và Radeon Instinct MI350P: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM3eHBM3e
Dung lượng bộ nhớ tối đa141 GB144 GB
Độ rộng bus bộ nhớ6144 Bit8192 Bit
Tần số bộ nhớ1593 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ4.89 TB/s8.19 TB/s
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên H200 NVL và Radeon Instinct MI350P. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được H200 NVL và Radeon Instinct MI350P hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXN/AN/A
Shader ModelN/AN/A
OpenGLN/AN/A
OpenCL3.03.0
VulkanN/AN/A
CUDA9.0-
DLSS+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 18 Tháng 11 2024 7 Tháng 5 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 141 GB 144 GB
Quy trình công nghệ 5 nm 3 nm

Instinct MI350P có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 2% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa H200 NVL và Radeon Instinct MI350P. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 44 các phiếu

Hãy đánh giá H200 NVL theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon Instinct MI350P theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về H200 NVL hoặc Radeon Instinct MI350P, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.