H100 SXM5 96 GB vs Data Center GPU Max Subsystem

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của H100 SXM5 96 GB và Data Center GPU Max Subsystem, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcHopper (2022−2024)Generation 12.5 (2021−2023)
Bộ xử lý đồ họaGH100Ponte Vecchio
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành21 Tháng 3 2023 (2 năm năm trước)10 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của H100 SXM5 96 GB và Data Center GPU Max Subsystem: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của H100 SXM5 96 GB và Data Center GPU Max Subsystem, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1689616384 ×4
Tần số nhân1665 MHz900 MHz
Tần số Boost1837 MHz1600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn80,000 million100,000 million
Quy trình công nghệ4 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)700 Watt2400 Watt
Tốc độ xử lý texture969.91,638 ×4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động62.08 TFLOPS52.43 TFLOPS ×4
ROPs24không có dữ liệu
TMUs5281024 ×4
Tensor Cores5281024 ×4
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu128 ×4

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của H100 SXM5 96 GB và Data Center GPU Max Subsystem với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàySXM Module2-slot
Cổng nguồn phụ8-pin EPS1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên H100 SXM5 96 GB và Data Center GPU Max Subsystem: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM3HBM2e
Dung lượng bộ nhớ tối đa96 GB128 GB ×4
Độ rộng bus bộ nhớ5120 Bit8192 Bit ×4
Tần số bộ nhớ1313 MHz1565 MHz
Băng thông bộ nhớ1,681 GB/s3,205 GB/s ×4
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên H100 SXM5 96 GB và Data Center GPU Max Subsystem. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được H100 SXM5 96 GB và Data Center GPU Max Subsystem hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXN/A12 (12_1)
Shader ModelN/A6.6
OpenGLN/A4.6
OpenCL3.03.0
VulkanN/AN/A
CUDA9.0-
DLSS++

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 21 Tháng 3 2023 10 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 96 GB 128 GB
Quy trình công nghệ 4 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 700 Watt 2400 Watt

H100 SXM5 96 GB có các ưu điểm sau: mới hơn 2 tháng, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 150%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 242.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của Data Center GPU Max Subsystem: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33.3% .

Chúng tôi không thể quyết định giữa H100 SXM5 96 GB và Data Center GPU Max Subsystem. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA H100 SXM5 96 GB
H100 SXM5 96 GB
Intel Data Center GPU Max Subsystem
Data Center GPU Max Subsystem

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 60 số phiếu

Hãy đánh giá H100 SXM5 96 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 124 các phiếu

Hãy đánh giá Data Center GPU Max Subsystem theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về H100 SXM5 96 GB hoặc Data Center GPU Max Subsystem, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.