H100 CNX vs Radeon Instinct MI355X

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của H100 CNX và Radeon Instinct MI355X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcHopper (2022−2024)CDNA 4.0 (2025)
Bộ xử lý đồ họaGH100CDNA Next
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành21 Tháng 3 2023 (3 năm năm trước)2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của H100 CNX và Radeon Instinct MI355X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của H100 CNX và Radeon Instinct MI355X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1459216384
Tần số nhân690 MHz1000 MHz
Tần số Boost1845 MHz2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn80,000 million185,000 million
Quy trình công nghệ4 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)350 Watt1400 Watt
Tốc độ xử lý texture841.32,457.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động53.84 TFLOPS78.64 TFLOPS
ROPs24không có dữ liệu
TMUs4561024
Tensor Cores4561024
L1 Cache28.5 MB4 MB
L2 Cache50 MB16 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu256 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của H100 CNX và Radeon Instinct MI355X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotOAM Module
Cổng nguồn phụ8-pin EPSNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên H100 CNX và Radeon Instinct MI355X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2eHBM3e
Dung lượng bộ nhớ tối đa80 GB288 GB
Độ rộng bus bộ nhớ5120 Bit8192 Bit
Tần số bộ nhớ1593 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ2,039 GB/s8.19 TB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên H100 CNX và Radeon Instinct MI355X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được H100 CNX và Radeon Instinct MI355X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXN/AN/A
Shader ModelN/AN/A
OpenGLN/AN/A
OpenCL3.03.0
VulkanN/AN/A
CUDA9.0-
DLSS++

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 80 GB 288 GB
Quy trình công nghệ 4 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 350 Watt 1400 Watt

H100 CNX có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 300%.

Mặt khác, các ưu điểm của Instinct MI355X: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 260% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 33%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa H100 CNX và Radeon Instinct MI355X. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 2 các phiếu

Hãy đánh giá H100 CNX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 8 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Instinct MI355X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về H100 CNX hoặc Radeon Instinct MI355X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.