ATI Graphics Ultra Pro vs ATI Rage 128 VR PCI

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Graphics Ultra Pro và Rage 128 VR PCI, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúckhông có dữ liệuRage 4 (1998−1999)
Bộ xử lý đồ họaMach32Rage 4
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 1 1993 (33 năm năm trước)1 Tháng 8 1998 (27 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Graphics Ultra Pro và Rage 128 VR PCI: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Graphics Ultra Pro và Rage 128 VR PCI, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân10 MHz80 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu8 million
Quy trình công nghệ800 nm250 nm
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu0.16
ROPs12
TMUskhông có dữ liệu2

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Graphics Ultra Pro và Rage 128 VR PCI với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnVLBPCI
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Graphics Ultra Pro và Rage 128 VR PCI: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớVRAMDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 MB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ10 MHz125 MHz
Băng thông bộ nhớ80.0 MB/s2 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Graphics Ultra Pro và Rage 128 VR PCI. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGA1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Graphics Ultra Pro và Rage 128 VR PCI hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXNone6.0
OpenGLNone1.2
OpenCLNoneN/A
Vulkan-N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 1 1993 1 Tháng 8 1998
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 MB 32 MB
Quy trình công nghệ 800 nm 250 nm

ATI Rage 128 VR PCI có các ưu điểm sau: mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 220%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Graphics Ultra Pro và Rage 128 VR PCI. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.6 10 số phiếu

Hãy đánh giá Graphics Ultra Pro theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 4 các phiếu

Hãy đánh giá Rage 128 VR PCI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Graphics Ultra Pro hoặc Rage 128 VR PCI, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.