Graphics 4-Core iGPU (Arc) vs Arc B390

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Graphics 4-Core iGPU (Arc) và Arc B390, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Graphics 4-Core iGPU (Arc)
2023
9.63

B390 vượt qua Graphics 4-Core iGPU (Arc) với mức trọn vẹn là 125% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Graphics 4-Core iGPU (Arc) và Arc B390, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất505298
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcXe LPG (2023−2025)Xe3-LPG (2026)
Bộ xử lý đồ họaMeteor Lake iGPUPanther Lake
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành14 Tháng 12 2023 (2 năm năm trước)27 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Graphics 4-Core iGPU (Arc) và Arc B390: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Graphics 4-Core iGPU (Arc) và Arc B390, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng41536
Tần số nhân300 MHz300 MHz
Tần số Boost1950 MHz2500 MHz
Quy trình công nghệ5 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu80 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu120.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu7.68 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu24
TMUskhông có dữ liệu48
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12
L1 Cache768 KB768 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Graphics 4-Core iGPU (Arc) và Arc B390 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuIGP
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Graphics 4-Core iGPU (Arc) và Arc B390: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệuSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Graphics 4-Core iGPU (Arc) và Arc B390. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Graphics 4-Core iGPU (Arc) và Arc B390 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.9
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Graphics 4-Core iGPU (Arc) và Arc B390 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Graphics 4-Core iGPU (Arc) 9.63
Arc B390 21.69
+125%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Graphics 4-Core iGPU (Arc) 6291
Arc B390 18345
+192%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Graphics 4-Core iGPU (Arc) 5131
Arc B390 16885
+229%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Graphics 4-Core iGPU (Arc) 29517
Arc B390 74455
+152%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Graphics 4-Core iGPU (Arc) 295187
Arc B390 632405
+114%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Graphics 4-Core iGPU (Arc) và Arc B390 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD20
−185%
57
+185%
1440p14−16
−157%
36
+157%
4K10−12
−150%
25
+150%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
−116%
110−120
+116%
Cyberpunk 2077 20−22
−125%
45−50
+125%
Resident Evil 4 Remake 18−20
−122%
40−45
+122%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
−114%
90−95
+114%
Counter-Strike 2 50−55
−116%
110−120
+116%
Cyberpunk 2077 20−22
−125%
45−50
+125%
Far Cry 5 24
−108%
50−55
+108%
Fortnite 55−60
−111%
120−130
+111%
Forza Horizon 4 40−45
−114%
90−95
+114%
Forza Horizon 5 27−30
−124%
65−70
+124%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−121%
75−80
+121%
Valorant 90−95
−117%
200−210
+117%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
−114%
90−95
+114%
Counter-Strike 2 50−55
−116%
110−120
+116%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−107%
300−310
+107%
Cyberpunk 2077 20−22
−125%
45−50
+125%
Far Cry 5 22
−105%
45−50
+105%
Fortnite 55−60
−111%
120−130
+111%
Forza Horizon 4 40−45
−114%
90−95
+114%
Forza Horizon 5 27−30
−124%
65−70
+124%
Grand Theft Auto V 15
−100%
30−33
+100%
Metro Exodus 18−20
−111%
40−45
+111%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−121%
75−80
+121%
The Witcher 3: Wild Hunt 30
−117%
65−70
+117%
Valorant 90−95
−117%
200−210
+117%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
−114%
90−95
+114%
Cyberpunk 2077 20−22
−125%
45−50
+125%
Far Cry 5 21
−114%
45−50
+114%
Forza Horizon 4 40−45
−114%
90−95
+114%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−121%
75−80
+121%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
−119%
35−40
+119%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
−111%
120−130
+111%

1440p
High

Counter-Strike 2 18−20
−122%
40−45
+122%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−119%
160−170
+119%
Grand Theft Auto V 12−14
−108%
27−30
+108%
Metro Exodus 10−12
−118%
24−27
+118%
Valorant 100−110
−117%
230−240
+117%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
−117%
50−55
+117%
Cyberpunk 2077 8−9
−125%
18−20
+125%
Far Cry 5 20−22
−125%
45−50
+125%
Forza Horizon 4 21−24
−117%
50−55
+117%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−108%
27−30
+108%

1440p
Epic

Fortnite 20−22
−125%
45−50
+125%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5
−125%
9−10
+125%
Grand Theft Auto V 20−22
−125%
45−50
+125%
Metro Exodus 5−6
−100%
10−11
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−118%
24−27
+118%
Valorant 50−55
−120%
110−120
+120%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
−125%
27−30
+125%
Cyberpunk 2077 3−4
−100%
6−7
+100%
Far Cry 5 9−10
−100%
18−20
+100%
Forza Horizon 4 16−18
−119%
35−40
+119%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−100%
18−20
+100%

4K
Epic

Fortnite 9−10
−100%
18−20
+100%

Vậy Graphics 4-Core iGPU (Arc) và Arc B390 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B390 nhanh hơn 185% ở độ phân giải 1080p
  • Arc B390 nhanh hơn 157% ở độ phân giải 1440p
  • Arc B390 nhanh hơn 150% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.63 21.69
Mức độ mới 14 Tháng 12 2023 27 Tháng 1 2026
Quy trình công nghệ 5 nm 3 nm

Arc B390 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 125%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc B390 vì nó vượt trội hơn Graphics 4-Core iGPU (Arc) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 1 phiếu

Hãy đánh giá Graphics 4-Core iGPU (Arc) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 25 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Graphics 4-Core iGPU (Arc) hoặc Arc B390, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.