GeForce4 MX 4000 Rev. 2 vs Radeon E9173 PCIe

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce4 MX 4000 Rev. 2 và Radeon E9173 PCIe, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcCelsius (1999−2005)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaNV18 C1Lexa
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành14 Tháng 12 2003 (22 năm năm trước)3 Tháng 10 2017 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce4 MX 4000 Rev. 2 và Radeon E9173 PCIe: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce4 MX 4000 Rev. 2 và Radeon E9173 PCIe, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu512
Tần số nhân250 MHz1124 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1219 MHz
Số lượng bóng bán dẫn29 million2,200 million
Quy trình công nghệ150 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu35 Watt
Tốc độ xử lý texture1.00039.01
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.248 TFLOPS
ROPs216
TMUs432
L1 Cachekhông có dữ liệu128 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce4 MX 4000 Rev. 2 và Radeon E9173 PCIe với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 8xPCIe 3.0 x8
Chiều dài168 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce4 MX 4000 Rev. 2 và Radeon E9173 PCIe: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ166 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ2.656 GB/s48 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce4 MX 4000 Rev. 2 và Radeon E9173 PCIe. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGA, 1x S-Video1x DisplayPort, 2x mini-DisplayPort

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce4 MX 4000 Rev. 2 và Radeon E9173 PCIe hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX8.012 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGL1.34.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A1.2.131

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 14 Tháng 12 2003 3 Tháng 10 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 2 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 14 nm

E9173 PCIe có các ưu điểm sau: mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 971%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce4 MX 4000 Rev. 2 và Radeon E9173 PCIe. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce4 MX 4000 Rev. 2 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon E9173 PCIe dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GeForce4 MX 4000 Rev. 2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 31 phiếu

Hãy đánh giá Radeon E9173 PCIe theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce4 MX 4000 Rev. 2 hoặc Radeon E9173 PCIe, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.