GeForce2 MX PCI vs GeForce MX450 30.5W 8Gbps

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce2 MX PCI và GeForce MX450 30.5W 8Gbps, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcCelsius (1999−2005)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaNV11 A2TU117
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành28 Tháng 6 2000 (25 năm năm trước)25 Tháng 8 2020 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce2 MX PCI và GeForce MX450 30.5W 8Gbps: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce2 MX PCI và GeForce MX450 30.5W 8Gbps, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu896
Tần số nhân175 MHz1035 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1275 MHz
Số lượng bóng bán dẫn20 million4,700 million
Quy trình công nghệ180 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu31 Watt
Tốc độ xử lý texture0.771.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.285 TFLOPS
ROPs232
TMUs456
L1 Cachekhông có dữ liệu896 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce2 MX PCI và GeForce MX450 30.5W 8Gbps với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIPCIe 4.0 x4
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce2 MX PCI và GeForce MX450 30.5W 8Gbps: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSDRGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 MB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ32 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ166 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ664.0 MB/s64 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce2 MX PCI và GeForce MX450 30.5W 8Gbps. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGANo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce2 MX PCI và GeForce MX450 30.5W 8Gbps hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX7.012 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGL1.24.6
OpenCLN/A1.2
VulkanN/A1.2
CUDA-7.5

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 28 Tháng 6 2000 25 Tháng 8 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 MB 2 GB
Quy trình công nghệ 180 nm 12 nm

MX450 30.5W 8Gbps có các ưu điểm sau: mới hơn 20 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1400%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce2 MX PCI và GeForce MX450 30.5W 8Gbps. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce2 MX PCI được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce MX450 30.5W 8Gbps dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce2 MX PCI
GeForce2 MX PCI
NVIDIA GeForce MX450 30.5W 8Gbps
GeForce MX450 30.5W 8Gbps

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 11 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce2 MX PCI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 12 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX450 30.5W 8Gbps theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce2 MX PCI hoặc GeForce MX450 30.5W 8Gbps, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.