GeForce2 MX 400 vs ATI 3D Rage PRO AGP 2X

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce2 MX 400 và 3D Rage PRO AGP 2X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcCelsius (1999−2005)Rage 3 (1997−1998)
Bộ xử lý đồ họaNV11 B2Rage PRO
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 3 2001 (25 năm năm trước)1 Tháng 3 1997 (29 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce2 MX 400 và 3D Rage PRO AGP 2X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce2 MX 400 và 3D Rage PRO AGP 2X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân200 MHz75 MHz
Số lượng bóng bán dẫn20 million8 million
Quy trình công nghệ180 nm350 nm
Tốc độ xử lý texture0.80.08
ROPs21
TMUs41

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce2 MX 400 và 3D Rage PRO AGP 2X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xAGP 2x
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce2 MX 400 và 3D Rage PRO AGP 2X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSDRSDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 MB2 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ166 MHz75 MHz
Băng thông bộ nhớ2.656 GB/s600.0 MB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce2 MX 400 và 3D Rage PRO AGP 2X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce2 MX 400 và 3D Rage PRO AGP 2X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX7.06.0
OpenGL1.21.1
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 3 Tháng 3 2001 1 Tháng 3 1997
Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 MB 2 MB
Quy trình công nghệ 180 nm 350 nm

GeForce2 MX 400 có các ưu điểm sau: mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 94%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce2 MX 400 và 3D Rage PRO AGP 2X. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 151 phiếu

Hãy đánh giá GeForce2 MX 400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá 3D Rage PRO AGP 2X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce2 MX 400 hoặc 3D Rage PRO AGP 2X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.