GeForce2 Go vs ATI FireMV 2200

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce2 Go và FireMV 2200, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1582không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.39không có dữ liệu
Kiến trúcCelsius (1999−2005)R300 (2003−2008)
Bộ xử lý đồ họaNV11 B2RV370
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành11 Tháng 11 2000 (25 năm năm trước)2006 (20 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce2 Go và FireMV 2200: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce2 Go và FireMV 2200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân143 MHz324 MHz
Số lượng bóng bán dẫn20 million107 million
Quy trình công nghệ180 nm110 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)2 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture0.571.296
ROPs24
TMUs44

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce2 Go và FireMV 2200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xPCIe 1.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu170 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce2 Go và FireMV 2200: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 MB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ166 MHz392 MBps
Băng thông bộ nhớ5.312 GB/s3.136 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce2 Go và FireMV 2200. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DMS-59

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce2 Go và FireMV 2200 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX7.09.0
OpenGL1.22.0
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 MB 128 MB
Quy trình công nghệ 180 nm 110 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 2 Watt 15 Watt

GeForce2 Go có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 650%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI FireMV 2200: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 64%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce2 Go và FireMV 2200. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce2 Go được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi FireMV 2200 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 6 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce2 Go theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.5 6 số phiếu

Hãy đánh giá FireMV 2200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce2 Go hoặc FireMV 2200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.