GeForce RTX 4050 Mobile vs RTX PRO 500 Blackwell Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 4050 Mobile và RTX PRO 500 Blackwell Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 4050 Mobile
2023
6 GB GDDR6, 50 Watt
34.12
+29.6%

RTX 4050 Mobile vượt qua RTX PRO 500 Blackwell Mobile với mức đáng kể là 30% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 4050 Mobile và RTX PRO 500 Blackwell Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất166245
Vị trí theo mức độ phổ biến17không trong top 100
Hiệu quả năng lượng52.6358.02
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaAD107GB207
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành3 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)19 Tháng 3 2025 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 4050 Mobile và RTX PRO 500 Blackwell Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 4050 Mobile và RTX PRO 500 Blackwell Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25601792
Tần số nhân1455 MHz2235 MHz
Tần số Boost1755 MHz2520 MHz
Số lượng bóng bán dẫn18,900 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture140.4141.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.986 TFLOPS9.032 TFLOPS
ROPs4824
TMUs8056
Tensor Cores8056
Ray Tracing Cores2014
L1 Cache2.5 MB1.8 MB
L2 Cache12 MB24 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 4050 Mobile và RTX PRO 500 Blackwell Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 5.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 4050 Mobile và RTX PRO 500 Blackwell Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ96 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ16000 GB/s1750 MHz
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/s336.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 4050 Mobile và RTX PRO 500 Blackwell Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 4050 Mobile và RTX PRO 500 Blackwell Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.4
CUDA8.912.0
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 4050 Mobile và RTX PRO 500 Blackwell Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 4050 Mobile 34.12
+29.6%
RTX PRO 500 Blackwell Mobile 26.33

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX 4050 Mobile 30309
+41%
RTX PRO 500 Blackwell Mobile 21497

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX 4050 Mobile 22068
+32.3%
RTX PRO 500 Blackwell Mobile 16676

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 4050 Mobile và RTX PRO 500 Blackwell Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD94
+27%
74
−27%
1440p49
+22.5%
40
−22.5%
4K30
+3.4%
29
−3.4%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 190−200
+26.8%
150−160
−26.8%
Cyberpunk 2077 103
+74.6%
55−60
−74.6%

Full HD
Medium

Battlefield 5 120−130
+18.3%
100−110
−18.3%
Counter-Strike 2 166
+8.5%
150−160
−8.5%
Cyberpunk 2077 82
+39%
55−60
−39%
Escape from Tarkov 110−120
+16.8%
100−110
−16.8%
Far Cry 5 124
+25.3%
99
−25.3%
Fortnite 150−160
+19.5%
120−130
−19.5%
Forza Horizon 4 130−140
+26.4%
100−110
−26.4%
Forza Horizon 5 115
+35.3%
85−90
−35.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+29.9%
100−110
−29.9%
Valorant 210−220
+18%
170−180
−18%

Full HD
High

Battlefield 5 120−130
+18.3%
100−110
−18.3%
Counter-Strike 2 112
−36.6%
150−160
+36.6%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+3.7%
260−270
−3.7%
Cyberpunk 2077 69
+16.9%
55−60
−16.9%
Dota 2 169
+30%
130−140
−30%
Escape from Tarkov 110−120
+16.8%
100−110
−16.8%
Far Cry 5 114
+28.1%
89
−28.1%
Fortnite 150−160
+19.5%
120−130
−19.5%
Forza Horizon 4 130−140
+26.4%
100−110
−26.4%
Forza Horizon 5 108
+27.1%
85−90
−27.1%
Grand Theft Auto V 125
+10.6%
113
−10.6%
Metro Exodus 85
+41.7%
60−65
−41.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+29.9%
100−110
−29.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 156
+88%
80−85
−88%
Valorant 210−220
+18%
170−180
−18%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 120−130
+18.3%
100−110
−18.3%
Cyberpunk 2077 65
+10.2%
55−60
−10.2%
Dota 2 162
+35%
120−130
−35%
Escape from Tarkov 110−120
+16.8%
100−110
−16.8%
Far Cry 5 107
+25.9%
85
−25.9%
Forza Horizon 4 130−140
+26.4%
100−110
−26.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+29.9%
100−110
−29.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 80
−3.8%
80−85
+3.8%
Valorant 138
+38%
100−105
−38%

Full HD
Epic

Fortnite 150−160
+19.5%
120−130
−19.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 79
+31.7%
60−65
−31.7%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
+27.9%
190−200
−27.9%
Grand Theft Auto V 58
−1.7%
59
+1.7%
Metro Exodus 50
+35.1%
35−40
−35.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+34.6%
130−140
−34.6%
Valorant 240−250
+12.5%
210−220
−12.5%

1440p
Ultra

Battlefield 5 90−95
+23%
70−75
−23%
Cyberpunk 2077 37
+32.1%
27−30
−32.1%
Escape from Tarkov 80−85
+33.9%
60−65
−33.9%
Far Cry 5 69
+16.9%
59
−16.9%
Forza Horizon 4 95−100
+37.1%
70−75
−37.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 58
+31.8%
40−45
−31.8%

1440p
Epic

Fortnite 90−95
+36.4%
65−70
−36.4%

4K
High

Counter-Strike 2 24
−12.5%
27−30
+12.5%
Grand Theft Auto V 60
+15.4%
50−55
−15.4%
Metro Exodus 45
+95.7%
21−24
−95.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 45
+12.5%
40−45
−12.5%
Valorant 210−220
+31.9%
160−170
−31.9%

4K
Ultra

Battlefield 5 55−60
+31%
40−45
−31%
Counter-Strike 2 35−40
+30%
30−33
−30%
Cyberpunk 2077 18
+50%
12−14
−50%
Dota 2 115
+35.3%
85−90
−35.3%
Escape from Tarkov 40−45
+41.4%
27−30
−41.4%
Far Cry 5 43
+48.3%
29
−48.3%
Forza Horizon 4 60−65
+36.2%
45−50
−36.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+46.7%
30−33
−46.7%

4K
Epic

Fortnite 40−45
+43.3%
30−33
−43.3%

Vậy RTX 4050 Mobile và RTX PRO 500 Blackwell Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4050 Mobile nhanh hơn 27% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4050 Mobile nhanh hơn 23% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4050 Mobile nhanh hơn 3% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX 4050 Mobile nhanh hơn 96%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RTX PRO 500 Blackwell Mobile nhanh hơn 37%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4050 Mobile tốt hơn trong 54 các bài kiểm tra (93%)
  • RTX PRO 500 Blackwell Mobile tốt hơn trong 4 các bài kiểm tra (7%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 34.12 26.33
Mức độ mới 3 Tháng 1 2023 19 Tháng 3 2025
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 35 Watt

RTX 4050 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 29.6%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX PRO 500 Blackwell Mobile: mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 42.9%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4050 Mobile vì nó vượt trội hơn RTX PRO 500 Blackwell Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 4050 Mobile được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX PRO 500 Blackwell Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile
GeForce RTX 4050 Mobile
NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Mobile
RTX PRO 500 Blackwell Mobile

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 3946 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4050 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 2 các phiếu

Hãy đánh giá RTX PRO 500 Blackwell Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 4050 Mobile hoặc RTX PRO 500 Blackwell Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.