GeForce RTX 2080 (di động) vs HD Graphics (Sandy Bridge)

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2080 (di động) và HD Graphics (Sandy Bridge), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 2080 (di động)
2019
8 GB GDDR6, 150 Watt
36.40
+10930%

RTX 2080 (di động) vượt qua HD Graphics (Sandy Bridge) với mức trọn vẹn là 10930% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2080 (Laptop) và HD Graphics (Sandy Bridge), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1491368
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng18.69không có dữ liệu
Kiến trúcTuring (2018−2022)Gen. 6 Sandy Bridge (2011)
Bộ xử lý đồ họaTU104BSandy Bridge
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành29 Tháng 1 2019 (7 năm năm trước)1 Tháng 5 2011 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2080 (Laptop) và HD Graphics (Sandy Bridge): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2080 (Laptop) và HD Graphics (Sandy Bridge), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng29446
Tần số nhân1380 MHz350 MHz
Tần số Boost1590 MHz1100 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,600 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ12 nm32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture292.6không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động9.362 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs184không có dữ liệu
Tensor Cores368không có dữ liệu
Ray Tracing Cores46không có dữ liệu
L1 Cache2.9 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2080 (Laptop) và HD Graphics (Sandy Bridge) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2080 (Laptop) và HD Graphics (Sandy Bridge): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64/128 Bit
Tần số bộ nhớ14000 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2080 (Laptop) và HD Graphics (Sandy Bridge). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2080 (Laptop) và HD Graphics (Sandy Bridge) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2080 (Laptop) và HD Graphics (Sandy Bridge) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_1)10.1
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan1.2.131-
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 2080 (di động) và HD Graphics (Sandy Bridge) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 2080 (di động) 36.40
+10930%
HD Graphics (Sandy Bridge) 0.33

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RTX 2080 (di động) 68525
+6921%
HD Graphics (Sandy Bridge) 976

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 2080 (di động) 139346
+9821%
HD Graphics (Sandy Bridge) 1405

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2080 (di động) và HD Graphics (Sandy Bridge) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD143
+1943%
7
−1943%
1440p940−1
4K650−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 200−210
+20400%
1−2
−20400%
Cyberpunk 2077 85−90
+8400%
1−2
−8400%
Resident Evil 4 Remake 95−100 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 132
+13100%
1−2
−13100%
Counter-Strike 2 200−210
+20400%
1−2
−20400%
Cyberpunk 2077 85−90
+8400%
1−2
−8400%
Far Cry 5 104 0−1
Fortnite 206
+20500%
1−2
−20500%
Forza Horizon 4 147
+3575%
4−5
−3575%
Forza Horizon 5 110−120
+11500%
1−2
−11500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 243
+3371%
7−8
−3371%
Valorant 276
+962%
24−27
−962%

Full HD
High

Battlefield 5 118
+11700%
1−2
−11700%
Counter-Strike 2 200−210
+20400%
1−2
−20400%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+2690%
10
−2690%
Cyberpunk 2077 85−90
+8400%
1−2
−8400%
Dota 2 131
+1210%
10−11
−1210%
Far Cry 5 97 0−1
Fortnite 169
+16800%
1−2
−16800%
Forza Horizon 4 145
+3525%
4−5
−3525%
Forza Horizon 5 110−120
+11500%
1−2
−11500%
Grand Theft Auto V 101 0−1
Metro Exodus 90 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 214
+2957%
7−8
−2957%
The Witcher 3: Wild Hunt 174
+3380%
5−6
−3380%
Valorant 266
+923%
24−27
−923%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 117
+11600%
1−2
−11600%
Cyberpunk 2077 85−90
+8400%
1−2
−8400%
Dota 2 125
+1150%
10−11
−1150%
Far Cry 5 96 0−1
Forza Horizon 4 139
+3375%
4−5
−3375%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 174
+2386%
7−8
−2386%
The Witcher 3: Wild Hunt 95
+1800%
5−6
−1800%
Valorant 205
+688%
24−27
−688%

Full HD
Epic

Fortnite 155
+15400%
1−2
−15400%

1440p
High

Counter-Strike 2 90−95
+2933%
3−4
−2933%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260 0−1
Grand Theft Auto V 75−80 0−1
Metro Exodus 55 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+4275%
4−5
−4275%
Valorant 260
+12900%
2−3
−12900%

1440p
Ultra

Battlefield 5 115
+11400%
1−2
−11400%
Cyberpunk 2077 40−45 0−1
Far Cry 5 82 0−1
Forza Horizon 4 122
+12100%
1−2
−12100%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+6700%
1−2
−6700%

1440p
Epic

Fortnite 124
+12300%
1−2
−12300%

4K
High

Counter-Strike 2 40−45 0−1
Grand Theft Auto V 75−80
+464%
14−16
−464%
Metro Exodus 35 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 65 0−1
Valorant 240
+11900%
2−3
−11900%

4K
Ultra

Battlefield 5 68 0−1
Counter-Strike 2 40−45 0−1
Cyberpunk 2077 18−20 0−1
Dota 2 119
+11800%
1−2
−11800%
Far Cry 5 52 0−1
Forza Horizon 4 82 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 61
+6000%
1−2
−6000%

4K
Epic

Fortnite 61
+2950%
2−3
−2950%

Vậy RTX 2080 (di động) và HD Graphics (Sandy Bridge) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 (di động) nhanh hơn 1943% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, RTX 2080 (di động) nhanh hơn 12100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 (di động) đã vượt qua HD Graphics (Sandy Bridge) trong tất cả 26 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 36.40 0.33
Mức độ mới 29 Tháng 1 2019 1 Tháng 5 2011
Quy trình công nghệ 12 nm 32 nm

RTX 2080 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 10930%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 167%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2080 (di động) vì nó vượt trội hơn HD Graphics (Sandy Bridge) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 180 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.6 102 các phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics (Sandy Bridge) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2080 (di động) hoặc HD Graphics (Sandy Bridge), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.