GeForce Go 7900 GTX SLI vs Radeon RX 5900

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce Go 7900 GTX SLI và Radeon RX 5900, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcG7x (2005−2006)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaG71MNavi 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 10 2006 (19 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce Go 7900 GTX SLI và Radeon RX 5900: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce Go 7900 GTX SLI và Radeon RX 5900, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng644096
Tần số nhân16 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost500 MHz1635 MHz
Số lượng bóng bán dẫn556 Million21,000 million
Quy trình công nghệ90 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)90 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu418.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu13.39 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu96
TMUskhông có dữ liệu256

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce Go 7900 GTX SLI và Radeon RX 5900 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce Go 7900 GTX SLI và Radeon RX 5900: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x512 MB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz14000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu672.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce Go 7900 GTX SLI và Radeon RX 5900. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce Go 7900 GTX SLI và Radeon RX 5900 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXGDDR312 Ultimate (12_1)
OpenGLkhông có dữ liệu4.6

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Quy trình công nghệ 90 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 90 Watt 300 Watt

Go 7900 GTX SLI có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 233%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 5900: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 1186%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce Go 7900 GTX SLI và Radeon RX 5900. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce Go 7900 GTX SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 5900 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GeForce Go 7900 GTX SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce Go 7900 GTX SLI hoặc Radeon RX 5900, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.