GeForce Go 6200 vs RTX 2000 Ada Generation

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce Go 6200 và RTX 2000 Ada Generation, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Go 6200
2006
32 MB DDR, 16 Watt
0.04

RTX 2000 Ada Generation vượt qua Go 6200 với mức trọn vẹn là 104775% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce Go 6200 và RTX 2000 Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất150384
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu93.52
Hiệu quả năng lượng0.1843.85
Kiến trúcCurie (2003−2013)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaNV44 A2AD107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 2 2006 (19 năm năm trước)12 Tháng 2 2024 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$649

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce Go 6200 và RTX 2000 Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce Go 6200 và RTX 2000 Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng72816
Tần số nhân300 MHz1620 MHz
Tần số Boost300 MHz2130 MHz
Số lượng bóng bán dẫn75 million18,900 million
Quy trình công nghệ110 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)16 Watt70 Watt
Tốc độ xử lý texture1.200187.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu12 TFLOPS
ROPs248
TMUs488
Tensor Coreskhông có dữ liệu88
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu22

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce Go 6200 và RTX 2000 Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce Go 6200 và RTX 2000 Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 MB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ300 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ4.8 GB/s256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce Go 6200 và RTX 2000 Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x mini-DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce Go 6200 và RTX 2000 Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 Ultimate (12_2)
Shader Model3.06.8
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce Go 6200 và RTX 2000 Ada Generation trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Go 6200 0.04
RTX 2000 Ada Generation 41.95
+104775%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Go 6200 15
RTX 2000 Ada Generation 17416
+116007%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce Go 6200 và RTX 2000 Ada Generation trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Hogwarts Legacy 3−4
−103233%
3100−3150
+103233%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Forza Horizon 4 2−3
−102400%
2050−2100
+102400%
Hogwarts Legacy 3−4
−103233%
3100−3150
+103233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−104067%
6250−6300
+104067%
Valorant 24−27
−104692%
25150−25200
+104692%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−104344%
9400−9450
+104344%
Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
−104275%
8350−8400
+104275%
Forza Horizon 4 2−3
−102400%
2050−2100
+102400%
Hogwarts Legacy 3−4
−103233%
3100−3150
+103233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−104067%
6250−6300
+104067%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−103900%
5200−5250
+103900%
Valorant 24−27
−104692%
25150−25200
+104692%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
−104275%
8350−8400
+104275%
Forza Horizon 4 2−3
−102400%
2050−2100
+102400%
Hogwarts Legacy 3−4
−103233%
3100−3150
+103233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−104067%
6250−6300
+104067%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−103900%
5200−5250
+103900%
Valorant 24−27
−104692%
25150−25200
+104692%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 0−1 0−1

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−103233%
3100−3150
+103233%
Forza Horizon 4 0−1 0−1
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−99900%
1000−1050
+99900%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−104567%
15700−15750
+104567%
Valorant 1−2
−99900%
1000−1050
+99900%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−103233%
3100−3150
+103233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−99900%
1000−1050
+99900%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−102400%
2050−2100
+102400%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.04 41.95
Mức độ mới 1 Tháng 2 2006 12 Tháng 2 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 MB 16 GB
Quy trình công nghệ 110 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 16 Watt 70 Watt

Go 6200 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 337.5%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 2000 Ada Generation: hiệu năng cao hơn 104775%, mới hơn 18 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 51100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2100%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 2000 Ada Generation vì nó vượt trội hơn GeForce Go 6200 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce Go 6200 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 2000 Ada Generation dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce Go 6200
GeForce Go 6200
NVIDIA RTX 2000 Ada Generation
RTX 2000 Ada Generation

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 5 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 6200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 40 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 2000 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce Go 6200 hoặc RTX 2000 Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.