GeForce GTX 580 vs ATI Radeon VE

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 580 và Radeon VE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4241546
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất1.95không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng3.35không có dữ liệu
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaGF110Rage 6
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành9 Tháng 11 2010 (14 năm năm trước)19 Tháng 2 2001 (24 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 580 và Radeon VE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 580 và Radeon VE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng512không có dữ liệu
Tần số nhân772 MHz183 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million30 million
Quy trình công nghệ40 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)244 Watt23 Watt
Nhiệt độ tối đa97 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture49.410.55
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.581 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs481
TMUs643

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 580 và Radeon VE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI-E 2.0 x 16không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16AGP 4x
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 580 và Radeon VE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa1536 MB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ2004 MHz (4008 data rate)183 MHz
Băng thông bộ nhớ192.4 GB/s2.928 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 580 và Radeon VE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoMini HDMITwo Dual Link DVI1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 580 và Radeon VE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)7.0
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.21.3
OpenCL1.1N/A
Vulkan+N/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 580 và Radeon VE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 580 4626
+231200%
ATI VE 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 580 và Radeon VE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p53không có dữ liệu
Full HD99không có dữ liệu
1200p78không có dữ liệu

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.04không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 60−65 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 21−24 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 20−22 không có dữ liệu

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 45−50 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 60−65 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 21−24 không có dữ liệu
Far Cry 5 35−40 không có dữ liệu
Fortnite 65−70 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 45−50 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 35−40 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 20−22 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45 không có dữ liệu
Valorant 100−110 không có dữ liệu

Full HD
High Preset

Battlefield 5 45−50 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 60−65 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 160−170 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 21−24 không có dữ liệu
Dota 2 75−80 không có dữ liệu
Far Cry 5 35−40 không có dữ liệu
Fortnite 65−70 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 45−50 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 35−40 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 40−45 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 20−22 không có dữ liệu
Metro Exodus 21−24 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30 không có dữ liệu
Valorant 100−110 không có dữ liệu

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 45−50 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 21−24 không có dữ liệu
Dota 2 75−80 không có dữ liệu
Far Cry 5 35−40 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 45−50 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 20−22 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30 không có dữ liệu
Valorant 100−110 không có dữ liệu

Full HD
Epic Preset

Fortnite 65−70 không có dữ liệu

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 21−24 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 85−90 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 16−18 không có dữ liệu
Metro Exodus 12−14 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75 không có dữ liệu
Valorant 120−130 không có dữ liệu

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 30−33 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 10−11 không có dữ liệu
Far Cry 5 24−27 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 27−30 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 12−14 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18 không có dữ liệu

1440p
Epic Preset

Fortnite 24−27 không có dữ liệu

4K
High Preset

Counter-Strike 2 6−7 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 21−24 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 6−7 không có dữ liệu
Metro Exodus 7−8 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16 không có dữ liệu
Valorant 60−65 không có dữ liệu

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 14−16 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 6−7 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 4−5 không có dữ liệu
Dota 2 40−45 không có dữ liệu
Far Cry 5 12−14 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 18−20 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 6−7 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12 không có dữ liệu

4K
Epic Preset

Fortnite 10−12 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 9 Tháng 11 2010 19 Tháng 2 2001
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1536 MB 32 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 244 Watt 23 Watt

GTX 580 có các ưu điểm sau: mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 4700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 350%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI VE: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 960.9%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GTX 580 và Radeon VE. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 580
GeForce GTX 580
ATI Radeon VE
Radeon VE

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 478 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 580 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon VE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 580 hoặc Radeon VE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.