GeForce GTX 1660 Ti (di động) vs ATI Radeon IGP 340M

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon IGP 340M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2501605
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất30.26không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng25.13không có dữ liệu
Kiến trúcTuring (2018−2022)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaTU116RS200
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành23 Tháng 4 2019 (7 năm năm trước)5 Tháng 10 2002 (23 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$229 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon IGP 340M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon IGP 340M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng15362
Tần số nhân1455 MHz183 MHz
Tần số Boost1590 MHz180 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,600 million30 million
Quy trình công nghệ12 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture152.60.37
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.884 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs482
TMUs962
L1 Cache1.5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache1536 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon IGP 340M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16AGP 4x
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon IGP 340M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ192 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1500 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon IGP 340M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon IGP 340M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)7.0
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.61.4
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.131N/A
CUDA7.5-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1660 Ti (di động) và Radeon IGP 340M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD88không có dữ liệu
1440p58không có dữ liệu
4K35không có dữ liệu

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.60không có dữ liệu
1440p3.95không có dữ liệu
4K6.54không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 147 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 86 0−1
Resident Evil 4 Remake 75 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 111 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 133 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 68 0−1
Far Cry 5 93 không có dữ liệu
Fortnite 120−130 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 134
+6600%
2−3
−6600%
Forza Horizon 5 100 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+1667%
6−7
−1667%
Valorant 209
+809%
21−24
−809%

Full HD
High

Battlefield 5 103 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 101 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+2867%
9−10
−2867%
Cyberpunk 2077 54 0−1
Dota 2 121
+1629%
7−8
−1629%
Far Cry 5 89 không có dữ liệu
Fortnite 120−130 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 125
+6150%
2−3
−6150%
Forza Horizon 5 90 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 105 không có dữ liệu
Metro Exodus 54 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+1667%
6−7
−1667%
The Witcher 3: Wild Hunt 103
+2475%
4−5
−2475%
Valorant 207
+800%
21−24
−800%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 94 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 52 0−1
Dota 2 116
+1557%
7−8
−1557%
Far Cry 5 83 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 99
+4850%
2−3
−4850%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 109
+1717%
6−7
−1717%
The Witcher 3: Wild Hunt 55
+1275%
4−5
−1275%
Valorant 125
+443%
21−24
−443%

Full HD
Epic

Fortnite 107 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 55−60
+2850%
2−3
−2850%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 50−55 không có dữ liệu
Metro Exodus 30 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 197 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Battlefield 5 69 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 25 không có dữ liệu
Far Cry 5 60 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 65−70 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+4300%
1−2
−4300%

1440p
Epic

Fortnite 69 không có dữ liệu

4K
High

Counter-Strike 2 27−30 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 50−55
+264%
14−16
−264%
Metro Exodus 19 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 35 không có dữ liệu
Valorant 152 0−1

4K
Ultra

Battlefield 5 38 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 27−30 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 10 không có dữ liệu
Dota 2 85 không có dữ liệu
Far Cry 5 31 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 45−50 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+2800%
1−2
−2800%

4K
Epic

Fortnite 30−33
+2900%
1−2
−2900%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, GTX 1660 Ti (di động) nhanh hơn 6600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1660 Ti (di động) đã vượt qua ATI IGP 340M trong tất cả 19 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 23 Tháng 4 2019 5 Tháng 10 2002
Quy trình công nghệ 12 nm 180 nm

GTX 1660 Ti (di động) có các ưu điểm sau: mới hơn 16 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1400%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GTX 1660 Ti (di động) và Radeon IGP 340M. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 1812 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1660 Ti (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon IGP 340M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1660 Ti (di động) hoặc Radeon IGP 340M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.