GeForce GTX 1070 SLI vs Radeon HD 6450

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1070 SLI và Radeon HD 6450, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1070 SLI
2016
2x 8 GB GDDR5, 300 Watt
36.85
+7740%

1070 SLI vượt qua HD 6450 với mức trọn vẹn là 7740% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và Radeon HD 6450, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1441308
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng9.462.01
Kiến trúcPascal (2016−2021)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaPascal GP104 SLICaicos
LoạiDesktopDesktop
Thiết kếkhông có dữ liệureference
Ngày phát hành16 Tháng 8 2016 (9 năm năm trước)7 Tháng 4 2011 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$55

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và Radeon HD 6450: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và Radeon HD 6450, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3840160
Tần số nhân1506 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1683 MHz750 MHz
Số lượng bóng bán dẫn14400 Million370 million
Quy trình công nghệ16 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt30 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu5.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.2 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu8
L1 Cachekhông có dữ liệu16 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và Radeon HD 6450 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCIe 2.0 x8
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và Radeon HD 6450: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 8 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ8000 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu25.6 GB/s
Độ rộng giao diện bộ nhớkhông có dữ liệu8.5-12.8 GB/x (DDR3) or 25.6-28.8 GB/s (GDDR5)
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và Radeon HD 6450. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA
Eyefinity-+
Số màn hình Eyefinitykhông có dữ liệu4
HDMI-+
Hỗ trợ DisplayPort-+
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và Radeon HD 6450 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire-+
VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và Radeon HD 6450 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_1DirectX® 11
Shader Modelkhông có dữ liệu5.0
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan+-
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1070 SLI và Radeon HD 6450 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1070 SLI 36.85
+7740%
HD 6450 0.47

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 1070 SLI 34226
+9966%
HD 6450 340

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1070 SLI và Radeon HD 6450 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD118
+11700%
1−2
−11700%
4K560−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu55.00

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 200−210
+10250%
2−3
−10250%
Cyberpunk 2077 85−90
+8500%
1−2
−8500%
Resident Evil 4 Remake 95−100
+9800%
1−2
−9800%

Full HD
Medium

Battlefield 5 120−130
+12800%
1−2
−12800%
Counter-Strike 2 200−210
+10250%
2−3
−10250%
Cyberpunk 2077 85−90
+8500%
1−2
−8500%
Far Cry 5 110−120
+11800%
1−2
−11800%
Fortnite 280
+9233%
3−4
−9233%
Forza Horizon 4 140−150
+14300%
1−2
−14300%
Forza Horizon 5 110−120
+11700%
1−2
−11700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+14700%
1−2
−14700%
Valorant 220−230
+10900%
2−3
−10900%

Full HD
High

Battlefield 5 120−130
+12800%
1−2
−12800%
Counter-Strike 2 200−210
+10250%
2−3
−10250%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+9200%
3−4
−9200%
Cyberpunk 2077 85−90
+8500%
1−2
−8500%
Dota 2 140−150
+14200%
1−2
−14200%
Far Cry 5 110−120
+11800%
1−2
−11800%
Fortnite 176
+8700%
2−3
−8700%
Forza Horizon 4 140−150
+14300%
1−2
−14300%
Forza Horizon 5 110−120
+11700%
1−2
−11700%
Grand Theft Auto V 87
+8600%
1−2
−8600%
Metro Exodus 85−90
+8700%
1−2
−8700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+14700%
1−2
−14700%
The Witcher 3: Wild Hunt 111
+11000%
1−2
−11000%
Valorant 220−230
+10900%
2−3
−10900%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 120−130
+12800%
1−2
−12800%
Cyberpunk 2077 85−90
+8500%
1−2
−8500%
Dota 2 140−150
+14200%
1−2
−14200%
Far Cry 5 110−120
+11800%
1−2
−11800%
Forza Horizon 4 140−150
+14300%
1−2
−14300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+14700%
1−2
−14700%
The Witcher 3: Wild Hunt 73 0−1
Valorant 220−230
+10900%
2−3
−10900%

Full HD
Epic

Fortnite 123
+12200%
1−2
−12200%

1440p
High

Counter-Strike 2 90−95
+9200%
1−2
−9200%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+8600%
3−4
−8600%
Grand Theft Auto V 75−80 0−1
Metro Exodus 50−55 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+8650%
2−3
−8650%
Valorant 250−260
+8300%
3−4
−8300%

1440p
Ultra

Battlefield 5 95−100
+9500%
1−2
−9500%
Cyberpunk 2077 40−45 0−1
Far Cry 5 90−95
+8900%
1−2
−8900%
Forza Horizon 4 100−110
+10400%
1−2
−10400%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70 0−1

1440p
Epic

Fortnite 95−100
+9700%
1−2
−9700%

4K
High

Counter-Strike 2 40−45 0−1
Grand Theft Auto V 81
+8000%
1−2
−8000%
Metro Exodus 30−35 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 54 0−1
Valorant 220−230
+11300%
2−3
−11300%

4K
Ultra

Battlefield 5 55−60 0−1
Counter-Strike 2 40−45 0−1
Cyberpunk 2077 18−20 0−1
Dota 2 100−110
+10700%
1−2
−10700%
Far Cry 5 45−50 0−1
Forza Horizon 4 70−75 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 0−1

4K
Epic

Fortnite 38 0−1

Vậy GTX 1070 SLI và HD 6450 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1070 SLI nhanh hơn 11700% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 36.85 0.47
Mức độ mới 16 Tháng 8 2016 7 Tháng 4 2011
Quy trình công nghệ 16 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 30 Watt

GTX 1070 SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 7740%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 150%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 6450: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 900%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1070 SLI vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6450 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 216 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 601 phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6450 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1070 SLI hoặc Radeon HD 6450, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.