GeForce GTX 1050 Ti (di động) vs GMA 3150

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và GMA 3150, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4071597
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng14.25không có dữ liệu
Kiến trúcPascal (2016−2021)Generation 4.0 (2006−2007)
Bộ xử lý đồ họaGP107Pineview
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 1 2017 (9 năm năm trước)9 Tháng 5 2007 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và GMA 3150: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và GMA 3150, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng76816
Tần số nhân1493 MHz400 MHz
Tần số Boost1620 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn3,300 million123 million
Quy trình công nghệ14 nm45 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt13 Watt
Nhiệt độ tối đa97 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture77.760.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.488 TFLOPS0.0128 TFLOPS
ROPs321
TMUs482
L1 Cache288 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và GMA 3150 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCI

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và GMA 3150: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ7 GB/sSystem Shared
Băng thông bộ nhớ112 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và GMA 3150. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và GMA 3150 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Ansel+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và GMA 3150 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)9.0c
Shader Model6.43.0
OpenGL4.62.0
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.131N/A
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1050 Ti (di động) và GMA 3150 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD56không có dữ liệu
1440p25không có dữ liệu
4K17không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Medium

Battlefield 5 59 không có dữ liệu
Far Cry 5 47 không có dữ liệu
Fortnite 80−85 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 62 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 56 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 49 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 124 không có dữ liệu
Dota 2 92 không có dữ liệu
Far Cry 5 44 không có dữ liệu
Fortnite 76 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 57 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 55 không có dữ liệu
Metro Exodus 19 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 52 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 47 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 42 không có dữ liệu
Dota 2 86 không có dữ liệu
Far Cry 5 40 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 43 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 39 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 26 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 54 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 100−110 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 21−24 không có dữ liệu
Metro Exodus 12 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Battlefield 5 29 không có dữ liệu
Far Cry 5 26 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 30−35 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 32 không có dữ liệu

4K
High

Grand Theft Auto V 24−27 không có dữ liệu
Metro Exodus 7 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 17 không có dữ liệu

4K
Ultra

Battlefield 5 20−22 không có dữ liệu
Dota 2 50−55 không có dữ liệu
Far Cry 5 12 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 24−27 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 9 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 3 Tháng 1 2017 9 Tháng 5 2007
Quy trình công nghệ 14 nm 45 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 13 Watt

GTX 1050 Ti (di động) có các ưu điểm sau: mới hơn 9 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 221.4%.

Mặt khác, các ưu điểm của GMA 3150: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 476.9%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GTX 1050 Ti (di động) và GMA 3150. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti (di động)
GeForce GTX 1050 Ti (di động)
Intel GMA 3150
GMA 3150

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 1070 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1050 Ti (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 179 số phiếu

Hãy đánh giá GMA 3150 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1050 Ti (di động) hoặc GMA 3150, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.