GeForce GT 645M vs ATI Radeon 9200 PRO

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 645M và Radeon 9200 PRO, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9101602
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.44không có dữ liệu
Kiến trúcKepler (2012−2018)Rage 7 (2001−2006)
Bộ xử lý đồ họaGK107RV280
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 10 2012 (13 năm năm trước)1 Tháng 5 2003 (23 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 645M và Radeon 9200 PRO: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 645M và Radeon 9200 PRO, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384không có dữ liệu
Tần số nhânUp to 710 MHz239 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,270 million36 million
Quy trình công nghệ28 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)32 Watt28 Watt
Tốc độ xử lý texture22.690.96
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5445 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs164
TMUs324
L1 Cache32 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 645M và Radeon 9200 PRO với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
BusPCI Express 2.0, PCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16AGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 645M và Radeon 9200 PRO: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3\GDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128bit128 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz164 MHz
Băng thông bộ nhớUp to 64.0 GB/s5.248 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 645M và Radeon 9200 PRO. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video
HDMI+-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GT 645M và Radeon 9200 PRO hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray+-
Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 645M và Radeon 9200 PRO hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API8.1
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.51.4
OpenCL1.1N/A
Vulkan1.1.126N/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 645M và Radeon 9200 PRO trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GT 645M 948
+47300%
Mẫu: 305
ATI 9200 PRO 2
Mẫu: 41

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 645M và Radeon 9200 PRO trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p30không có dữ liệu
Full HD24không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 5−6 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 5−6 không có dữ liệu
Resident Evil 4 Remake 2−3 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 7−8 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 5−6 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 5−6 không có dữ liệu
Far Cry 5 6−7 không có dữ liệu
Fortnite 10−12 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 12−14 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 5−6 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 không có dữ liệu
Valorant 40−45 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 7−8 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 5−6 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 58 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 5−6 không có dữ liệu
Dota 2 24−27 không có dữ liệu
Far Cry 5 6−7 không có dữ liệu
Fortnite 10−12 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 12−14 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 5−6 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 5−6 không có dữ liệu
Metro Exodus 4−5 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10 không có dữ liệu
Valorant 40−45 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 7−8 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 5−6 không có dữ liệu
Dota 2 24−27 không có dữ liệu
Far Cry 5 6−7 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 12−14 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10 không có dữ liệu
Valorant 40−45 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 10−12 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 16−18 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24 không có dữ liệu
Valorant 18−20 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 không có dữ liệu
Far Cry 5 3−4 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 6−7 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 4−5 không có dữ liệu

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16 không có dữ liệu
Valorant 10−12 không có dữ liệu

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 không có dữ liệu
Dota 2 5−6 không có dữ liệu
Far Cry 5 1−2 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 1−2 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 3−4 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 10 2012 1 Tháng 5 2003
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 128 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 32 Watt 28 Watt

GT 645M có các ưu điểm sau: mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 436%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI 9200 PRO: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 14%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GT 645M và Radeon 9200 PRO. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce GT 645M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 9200 PRO dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 113 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 645M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 8 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9200 PRO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 645M hoặc Radeon 9200 PRO, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.