GeForce GT 555M vs GMA

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 555M và GMA, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9521550
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.29không có dữ liệu
Kiến trúcFermi (2010−2014)PowerVR SGX545 (2008−2010)
Bộ xử lý đồ họaGF106Cloverview
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành27 Tháng 10 2011 (13 năm năm trước)4 Tháng 5 2010 (14 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 555M và GMA: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 555M và GMA, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngUp to 144không có dữ liệu
Tần số nhânUp to 753 MHz533 MHz
Tần số Boost753 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,170 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ40 nm32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture12.601.066
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.3024 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs161
TMUs242

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 555M và GMA với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 1.0 x16
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 555M và GMA: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3\DDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớUp to 192 bit/128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớUp to 1569 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớUp to 50.2 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 555M và GMA. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GT 555M và GMA hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray+-
3D Gaming+-
Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 555M và GMA hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API9.0c
Shader Model5.13.0
OpenGL4.5ES 2.0
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 555M và GMA trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GT 555M 653
+32550%
GMA 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 555M và GMA trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p19không có dữ liệu
Full HD25không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 3−4 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 5−6 không có dữ liệu

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 3−4 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 3−4 không có dữ liệu
Far Cry 5 2−3 không có dữ liệu
Fortnite 6−7 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 8−9 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 0−1 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 5−6 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11 không có dữ liệu
Valorant 35−40 không có dữ liệu

Full HD
High Preset

Battlefield 5 3−4 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 30−35 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 3−4 không có dữ liệu
Dota 2 18−20 không có dữ liệu
Far Cry 5 2−3 không có dữ liệu
Fortnite 6−7 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 8−9 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 0−1 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 2−3 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 5−6 không có dữ liệu
Metro Exodus 2−3 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8 không có dữ liệu
Valorant 35−40 không có dữ liệu

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 3−4 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 3−4 không có dữ liệu
Dota 2 18−20 không có dữ liệu
Far Cry 5 2−3 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 8−9 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 5−6 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8 không có dữ liệu
Valorant 35−40 không có dữ liệu

Full HD
Epic Preset

Fortnite 6−7 không có dữ liệu

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 1−2 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 10−11 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18 không có dữ liệu
Valorant 9−10 không có dữ liệu

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2 không có dữ liệu
Far Cry 5 5−6 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 4−5 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 2−3 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4 không có dữ liệu

1440p
Epic Preset

Fortnite 3−4 không có dữ liệu

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16 không có dữ liệu
Valorant 8−9 không có dữ liệu

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 không có dữ liệu
Dota 2 2−3 không có dữ liệu
Far Cry 5 4−5 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 không có dữ liệu

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 27 Tháng 10 2011 4 Tháng 5 2010
Quy trình công nghệ 40 nm 32 nm

GT 555M có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Mặt khác, các ưu điểm của GMA: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 25%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GT 555M và GMA. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GT 555M
GeForce GT 555M
Intel GMA
GMA

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 195 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 555M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.4 9 số phiếu

Hãy đánh giá GMA theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 555M hoặc GMA, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.