GeForce G210M vs GeForce4 440 Go

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce G210M và GeForce4 440 Go, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GeForce G210M
2009
Up to 1 GB GDDR3, 14 Watt
0.31
+3000%

G210M vượt qua GeForce4 440 Go với mức trọn vẹn là 3000% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce G210M và GeForce4 440 Go, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất13851594
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.71không có dữ liệu
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Celsius (1999−2005)
Bộ xử lý đồ họaGT218NV17 A5
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 6 2009 (16 năm năm trước)6 Tháng 2 2002 (24 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce G210M và GeForce4 440 Go: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce G210M và GeForce4 440 Go, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng162
Tần số nhân625 MHz220 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu220 MHz
Số lượng bóng bán dẫn260 million29 million
Quy trình công nghệ40 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)14 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture5.0000.88
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.048 TFLOPSkhông có dữ liệu
Gigaflops72không có dữ liệu
ROPs42
TMUs84
L2 Cache32 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce G210M và GeForce4 440 Go với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16AGP 4x

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce G210M và GeForce4 440 Go: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đaUp to 1 GB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớUp to 500 (DDR2), Up to 800 (DDR3), Up to 800 (GDDR3) MHz220 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s7.04 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce G210M và GeForce4 440 Go. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDual Link DVIDisplayPortHDMISingle Link DVIVGANo outputs
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce G210M và GeForce4 440 Go hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượng8.0không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce G210M và GeForce4 440 Go hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)8.0
Shader Model4.1không có dữ liệu
OpenGL2.11.3
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce G210M và GeForce4 440 Go trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce G210M 0.31
+3000%
GeForce4 440 Go 0.01

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce G210M 135
+4400%
Mẫu: 215
GeForce4 440 Go 3
Mẫu: 3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce G210M và GeForce4 440 Go trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD160−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2 0−1

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Forza Horizon 4 4−5
+100%
2−3
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Valorant 24−27
+13%
21−24
−13%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14
+55.6%
9−10
−55.6%
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Forza Horizon 4 4−5
+100%
2−3
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+25%
4−5
−25%
Valorant 24−27
+13%
21−24
−13%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Forza Horizon 4 4−5
+100%
2−3
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+25%
4−5
−25%
Valorant 24−27
+13%
21−24
−13%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
+50%
2−3
−50%
Counter-Strike: Global Offensive 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 0−1

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
+0%
1−2
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 2−3 0−1

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
+0%
1−2
+0%

4K
Epic

Fortnite 2−3
+100%
1−2
−100%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, GeForce G210M nhanh hơn 100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GeForce G210M tốt hơn trong 16 các bài kiểm tra (84%)
  • Hòa trong 3 các bài kiểm tra (16%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.31 0.01
Mức độ mới 15 Tháng 6 2009 6 Tháng 2 2002
Quy trình công nghệ 40 nm 150 nm

GeForce G210M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3000%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 275%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce G210M vì nó vượt trội hơn GeForce4 440 Go trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 111 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce G210M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 2 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce4 440 Go theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce G210M hoặc GeForce4 440 Go, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.