GeForce G 107M vs G 102M
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce G 107M và GeForce G 102M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | không tham gia |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Kiến trúc | G9x (2007−2010) | G9x (2007−2010) |
Bộ xử lý đồ họa | không có dữ liệu | MCP75 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | không có dữ liệu | 3 Tháng 3 2009 (16 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của GeForce G 107M và GeForce G 102M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce G 107M và GeForce G 102M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 16 | 16 |
Tần số nhân | không có dữ liệu | 450 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | không có dữ liệu | 282 Million |
Quy trình công nghệ | không có dữ liệu | 65 nm |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce G 107M và GeForce G 102M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | không có dữ liệu | DDR2, DDR3 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | không có dữ liệu | 512 MB |
Bộ nhớ chia sẻ | không có dữ liệu | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được GeForce G 107M và GeForce G 102M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 10 | 10.0 |
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.