GeForce FX Go 5200 vs 2 Go (200 / 100)

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce FX Go 5200 và GeForce 2 Go (200 / 100), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1509không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Bộ xử lý đồ họaNV31MNV11
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 3 2003 (22 năm năm trước)1 Tháng 3 2001 (24 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce FX Go 5200 và GeForce 2 Go (200 / 100): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce FX Go 5200 và GeForce 2 Go (200 / 100), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng51
Tần số nhân1 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost300 MHz166 MHz
Quy trình công nghệ150 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu2 Watt

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce FX Go 5200 và GeForce 2 Go (200 / 100) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce FX Go 5200 và GeForce 2 Go (200 / 100): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 MB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit32 / 64 Bit
Tần số bộ nhớ300 MHz143 MHz
Bộ nhớ chia sẻ--

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce FX Go 5200 và GeForce 2 Go (200 / 100) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDDRDDR

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 3 2003 1 Tháng 3 2001
Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 MB 64 MB
Quy trình công nghệ 150 nm 180 nm

FX Go 5200 có các ưu điểm sau: mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%.

Mặt khác, các ưu điểm của 2 Go (200 / 100): dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce FX Go 5200 và GeForce 2 Go (200 / 100). Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce FX Go 5200
GeForce FX Go 5200
NVIDIA GeForce 2 Go (200 / 100)
GeForce 2 Go (200 / 100)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 22 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce FX Go 5200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.1 401 phiếu

Hãy đánh giá GeForce 2 Go (200 / 100) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce FX Go 5200 hoặc GeForce 2 Go (200 / 100), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.