GeForce 9800M GTS SLI vs ATI Radeon HD 4850 X2

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9800M GTS SLI và Radeon HD 4850 X2, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

9800M GTS SLI
2008
512 MB GDDR3, 150 Watt
1.78

HD 4850 X2 vượt qua 9800M GTS SLI với mức ấn tượng là 52% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9800M GTS SLI và Radeon HD 4850 X2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất974854
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.13
Hiệu quả năng lượng0.910.83
Kiến trúcG9x (2007−2010)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaNB9E-GTR700
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 7 2008 (17 năm năm trước)7 Tháng 11 2008 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$420

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9800M GTS SLI và Radeon HD 4850 X2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9800M GTS SLI và Radeon HD 4850 X2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng128800 ×2
Tần số nhân600 MHz625 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1508 Million956 million
Quy trình công nghệ55 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu25.00 ×2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1 TFLOPS ×2
ROPskhông có dữ liệu16 ×2
TMUskhông có dữ liệu40 ×2
L1 Cachekhông có dữ liệu160 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9800M GTS SLI và Radeon HD 4850 X2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9800M GTS SLI và Radeon HD 4850 X2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB512 MB ×2
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit ×2
Tần số bộ nhớ800 MHz995 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu63.68 GB/s ×2
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9800M GTS SLI và Radeon HD 4850 X2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu4x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9800M GTS SLI và Radeon HD 4850 X2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1010.1 (10_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.1
OpenGLkhông có dữ liệu3.3
OpenCLkhông có dữ liệu1.1
Vulkan-N/A
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9800M GTS SLI và Radeon HD 4850 X2 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 2−3
−50%
3−4
+50%
Cyberpunk 2077 4−5
−50%
6−7
+50%
Resident Evil 4 Remake 1−2
+0%
1−2
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 4−5
−50%
6−7
+50%
Counter-Strike 2 2−3
−50%
3−4
+50%
Cyberpunk 2077 4−5
−50%
6−7
+50%
Far Cry 5 4−5
−50%
6−7
+50%
Fortnite 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Forza Horizon 4 10−11
−40%
14−16
+40%
Forza Horizon 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
Valorant 35−40
−48.6%
55−60
+48.6%

Full HD
High

Battlefield 5 4−5
−50%
6−7
+50%
Counter-Strike 2 2−3
−50%
3−4
+50%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−44.7%
55−60
+44.7%
Cyberpunk 2077 4−5
−50%
6−7
+50%
Dota 2 20−22
−50%
30−33
+50%
Far Cry 5 4−5
−50%
6−7
+50%
Fortnite 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Forza Horizon 4 10−11
−40%
14−16
+40%
Forza Horizon 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Grand Theft Auto V 2−3
−50%
3−4
+50%
Metro Exodus 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−50%
12−14
+50%
Valorant 35−40
−48.6%
55−60
+48.6%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 4−5
−50%
6−7
+50%
Cyberpunk 2077 4−5
−50%
6−7
+50%
Dota 2 20−22
−50%
30−33
+50%
Far Cry 5 4−5
−50%
6−7
+50%
Forza Horizon 4 10−11
−40%
14−16
+40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−50%
12−14
+50%
Valorant 35−40
−48.6%
55−60
+48.6%

Full HD
Epic

Fortnite 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−40%
7−8
+40%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−50%
27−30
+50%
Valorant 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 2−3
−50%
3−4
+50%
Forza Horizon 4 5−6
−40%
7−8
+40%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−50%
21−24
+50%
Valorant 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%

4K
Ultra

Dota 2 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.78 2.71
Mức độ mới 15 Tháng 7 2008 7 Tháng 11 2008
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 250 Watt

9800M GTS SLI có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 67%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI HD 4850 X2: hiệu năng cao hơn 52%vàmới hơn 3 tháng.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 4850 X2 vì nó vượt trội hơn GeForce 9800M GTS SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9800M GTS SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 4850 X2 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 8 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9800M GTS SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 4850 X2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9800M GTS SLI hoặc Radeon HD 4850 X2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.