GeForce 9800M GT SLI vs ATI Radeon IGP 345M
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9800M GT SLI và Radeon IGP 345M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 954 | 1606 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | 1.12 | không có dữ liệu |
| Kiến trúc | G9x (2007−2010) | Rage 6 (2000−2007) |
| Bộ xử lý đồ họa | NB9E-GT2 | RS200 |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | 15 Tháng 7 2008 (17 năm năm trước) | 5 Tháng 10 2002 (23 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của GeForce 9800M GT SLI và Radeon IGP 345M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9800M GT SLI và Radeon IGP 345M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 192 | không có dữ liệu |
| Tần số nhân | 500 MHz | 183 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 1508 Million | 30 million |
| Quy trình công nghệ | 65 nm | 180 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 130 Watt | không có dữ liệu |
| Tốc độ xử lý texture | không có dữ liệu | 0.37 |
| ROPs | không có dữ liệu | 2 |
| TMUs | không có dữ liệu | 2 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9800M GT SLI và Radeon IGP 345M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Kích thước máy tính xách tay | large | không có dữ liệu |
| Giao diện | không có dữ liệu | AGP 4x |
| Cổng nguồn phụ | không có dữ liệu | None |
| Hỗ trợ SLI | + | - |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9800M GT SLI và Radeon IGP 345M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR3 | System Shared |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 512 MB | System Shared |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | System Shared |
| Tần số bộ nhớ | 800 MHz | System Shared |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9800M GT SLI và Radeon IGP 345M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | không có dữ liệu | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được GeForce 9800M GT SLI và Radeon IGP 345M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 10 | 7.0 |
| OpenGL | không có dữ liệu | 1.4 |
| OpenCL | không có dữ liệu | N/A |
| Vulkan | - | N/A |
| CUDA | + | - |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của GeForce 9800M GT SLI và Radeon IGP 345M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Counter-Strike 2 | 3−4 | không có dữ liệu |
| Cyberpunk 2077 | 4−5 | không có dữ liệu |
| Resident Evil 4 Remake | 1−2 | không có dữ liệu |
Full HD
Medium
| Battlefield 5 | 5−6 | không có dữ liệu |
| Counter-Strike 2 | 3−4 | không có dữ liệu |
| Cyberpunk 2077 | 4−5 | không có dữ liệu |
| Far Cry 5 | 5−6 | không có dữ liệu |
| Fortnite | 8−9 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 4 | 10−11 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 5 | 4−5 | không có dữ liệu |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 10−12 | không có dữ liệu |
| Valorant | 35−40 | không có dữ liệu |
Full HD
High
| Battlefield 5 | 5−6 | không có dữ liệu |
| Counter-Strike 2 | 3−4 | không có dữ liệu |
| Counter-Strike: Global Offensive | 35−40 | không có dữ liệu |
| Cyberpunk 2077 | 4−5 | không có dữ liệu |
| Dota 2 | 21−24 | không có dữ liệu |
| Far Cry 5 | 5−6 | không có dữ liệu |
| Fortnite | 8−9 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 4 | 10−11 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 5 | 4−5 | không có dữ liệu |
| Grand Theft Auto V | 3−4 | không có dữ liệu |
| Metro Exodus | 3−4 | không có dữ liệu |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 10−12 | không có dữ liệu |
| The Witcher 3: Wild Hunt | 8−9 | không có dữ liệu |
| Valorant | 35−40 | không có dữ liệu |
Full HD
Ultra
| Battlefield 5 | 5−6 | không có dữ liệu |
| Cyberpunk 2077 | 4−5 | không có dữ liệu |
| Dota 2 | 21−24 | không có dữ liệu |
| Far Cry 5 | 5−6 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 4 | 10−11 | không có dữ liệu |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 10−12 | không có dữ liệu |
| The Witcher 3: Wild Hunt | 8−9 | không có dữ liệu |
| Valorant | 35−40 | không có dữ liệu |
Full HD
Epic
| Fortnite | 8−9 | không có dữ liệu |
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 5−6 | không có dữ liệu |
| Counter-Strike: Global Offensive | 14−16 | không có dữ liệu |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 18−20 | không có dữ liệu |
| Valorant | 12−14 | không có dữ liệu |
1440p
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 1−2 | không có dữ liệu |
| Far Cry 5 | 3−4 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 4 | 5−6 | không có dữ liệu |
| The Witcher 3: Wild Hunt | 3−4 | không có dữ liệu |
1440p
Epic
| Fortnite | 3−4 | không có dữ liệu |
4K
High
| Grand Theft Auto V | 14−16 | không có dữ liệu |
| Valorant | 9−10 | không có dữ liệu |
4K
Ultra
| Dota 2 | 4−5 | không có dữ liệu |
| Far Cry 5 | 0−1 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 4 | 0−1 | không có dữ liệu |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 3−4 | không có dữ liệu |
4K
Epic
| Fortnite | 3−4 | không có dữ liệu |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Mức độ mới | 15 Tháng 7 2008 | 5 Tháng 10 2002 |
| Quy trình công nghệ | 65 nm | 180 nm |
9800M GT SLI có các ưu điểm sau: mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 177%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce 9800M GT SLI và Radeon IGP 345M. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
