GeForce 9800M GT SLI vs Radeon HD 6450A

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9800M GT SLI và Radeon HD 6450A, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

9800M GT SLI
2008
512 MB GDDR3, 130 Watt
1.89
+205%

9800M SLI vượt qua HD 6450A với mức trọn vẹn là 205% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9800M GT SLI và Radeon HD 6450A, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9541260
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.121.91
Kiến trúcG9x (2007−2010)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaNB9E-GT2Caicos
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 7 2008 (17 năm năm trước)7 Tháng 4 2011 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9800M GT SLI và Radeon HD 6450A: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9800M GT SLI và Radeon HD 6450A, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng192160
Tần số nhân500 MHz625 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1508 Million370 million
Quy trình công nghệ65 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)130 Watt25 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu5.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.2 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu8
L1 Cachekhông có dữ liệu16 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9800M GT SLI và Radeon HD 6450A với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuMXM-A (3.0)
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9800M GT SLI và Radeon HD 6450A: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz533 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu8.528 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9800M GT SLI và Radeon HD 6450A. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9800M GT SLI và Radeon HD 6450A hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1011.2 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.0
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-N/A
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9800M GT SLI và Radeon HD 6450A trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Resident Evil 4 Remake 1−2 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Counter-Strike 2 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Far Cry 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Fortnite 8−9
+300%
2−3
−300%
Forza Horizon 4 10−11
+233%
3−4
−233%
Forza Horizon 5 4−5
+300%
1−2
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+267%
3−4
−267%
Valorant 35−40
+217%
12−14
−217%

Full HD
High

Battlefield 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Counter-Strike 2 3−4 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+225%
12−14
−225%
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Dota 2 21−24
+250%
6−7
−250%
Far Cry 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Fortnite 8−9
+300%
2−3
−300%
Forza Horizon 4 10−11
+233%
3−4
−233%
Forza Horizon 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Grand Theft Auto V 3−4 0−1
Metro Exodus 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+267%
3−4
−267%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+300%
2−3
−300%
Valorant 35−40
+217%
12−14
−217%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Dota 2 21−24
+250%
6−7
−250%
Far Cry 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Forza Horizon 4 10−11
+233%
3−4
−233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+267%
3−4
−267%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+300%
2−3
−300%
Valorant 35−40
+217%
12−14
−217%

Full HD
Epic

Fortnite 8−9
+300%
2−3
−300%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
+400%
1−2
−400%
Counter-Strike: Global Offensive 14−16
+250%
4−5
−250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+217%
6−7
−217%
Valorant 12−14
+225%
4−5
−225%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 5−6
+400%
1−2
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4 0−1

1440p
Epic

Fortnite 3−4 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+250%
4−5
−250%
Valorant 9−10
+350%
2−3
−350%

4K
Ultra

Dota 2 4−5
+300%
1−2
−300%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 0−1

4K
Epic

Fortnite 3−4 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.89 0.62
Mức độ mới 15 Tháng 7 2008 7 Tháng 4 2011
Quy trình công nghệ 65 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 130 Watt 25 Watt

9800M GT SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 205%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 6450A: mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 63%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 420%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce 9800M GT SLI vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6450A trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GeForce 9800M GT SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6450A theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9800M GT SLI hoặc Radeon HD 6450A, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.