GeForce 9800 GX2 vs Data Center GPU Max 1350

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9800 GX2 và Data Center GPU Max 1350, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1034không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.03không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng0.57không có dữ liệu
Kiến trúcTesla (2006−2010)Generation 12.5 (2021−2023)
Bộ xử lý đồ họaG92Ponte Vecchio
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành18 Tháng 3 2008 (18 năm năm trước)10 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$599 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9800 GX2 và Data Center GPU Max 1350: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9800 GX2 và Data Center GPU Max 1350, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng256 (128 per GPU) ×214336
Tần số nhân600 MHz750 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1550 MHz
Số lượng bóng bán dẫn754 million100,000 million
Quy trình công nghệ65 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)197 Watt450 Watt
Nhiệt độ tối đa105 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture38.40 ×21,389
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.384 TFLOPS ×244.44 TFLOPS
ROPs16 ×2không có dữ liệu
TMUs64 ×2896
Tensor Coreskhông có dữ liệu896
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu112
L1 Cachekhông có dữ liệu56 MB
L2 Cache64 KB408 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9800 GX2 và Data Center GPU Max 1350 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Chiều cao2-slotkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotOAM Module
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinkhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9800 GX2 và Data Center GPU Max 1350: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3HBM2e
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB ×296 GB
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bit ×28192 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz1200 MHz
Băng thông bộ nhớ128 (64 per GPU) ×22,458 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9800 GX2 và Data Center GPU Max 1350. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoHDMIDual Link DVINo outputs
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIS/PDIFkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9800 GX2 và Data Center GPU Max 1350 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (12_1)
Shader Model4.06.6
OpenGL2.14.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/AN/A
CUDA+-
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 18 Tháng 3 2008 10 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 96 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 197 Watt 450 Watt

9800 GX2 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 128%.

Mặt khác, các ưu điểm của Data Center GPU Max 1350: mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 19100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 550%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce 9800 GX2 và Data Center GPU Max 1350. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9800 GX2 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Data Center GPU Max 1350 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 11 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9800 GX2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 4 các phiếu

Hãy đánh giá Data Center GPU Max 1350 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9800 GX2 hoặc Data Center GPU Max 1350, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.