GeForce 9600M GS vs GRID K200

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9600M GS và GRID K200, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1321không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.14không có dữ liệu
Kiến trúcTesla (2006−2010)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaG96CGK104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành3 Tháng 6 2008 (16 năm năm trước)28 Tháng 6 2013 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$235

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9600M GS và GRID K200: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9600M GS và GRID K200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng321536
Tần số nhân103 MHz745 MHz
Số lượng bóng bán dẫn314 million3,540 million
Quy trình công nghệ55 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)20 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture6.88095.36
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0688 TFLOPS2.289 TFLOPS
ROPs832
TMUs16128

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9600M GS và GRID K200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-IIPCIe 3.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệuIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9600M GS và GRID K200: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s160.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9600M GS và GRID K200. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9600M GS và GRID K200 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (11_0)
Shader Model4.05.1
OpenGL3.34.6
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.1.126
CUDA1.13.0

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 3 Tháng 6 2008 28 Tháng 6 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 55 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 20 Watt 225 Watt

9600M GS có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1025%.

Mặt khác, các ưu điểm của GRID K200: mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 96.4%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce 9600M GS và GRID K200. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9600M GS được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GRID K200 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 9600M GS
GeForce 9600M GS
NVIDIA GRID K200
GRID K200

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 61 phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9600M GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá GRID K200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9600M GS hoặc GRID K200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.