GeForce 9200M GS vs ATI Radeon 9100 PCI

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9200M GS và Radeon 9100 PCI, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1384không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.84không có dữ liệu
Kiến trúcTesla (2006−2010)Rage 7 (2001−2006)
Bộ xử lý đồ họaG98R200
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 6 2008 (17 năm năm trước)1 Tháng 4 2003 (23 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9200M GS và Radeon 9100 PCI: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9200M GS và Radeon 9100 PCI, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8không có dữ liệu
Tần số nhân550 MHz250 MHz
Số lượng bóng bán dẫn210 million60 million
Quy trình công nghệ65 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)13 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture4.4002.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0224 TFLOPSkhông có dữ liệu
Gigaflops31không có dữ liệu
ROPs44
TMUs88
L2 Cache16 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9200M GS và Radeon 9100 PCI với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCI
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9200M GS và Radeon 9100 PCI: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz250 MHz
Băng thông bộ nhớ11.2 GB/s8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9200M GS và Radeon 9100 PCI. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9200M GS và Radeon 9100 PCI hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)8.1
Shader Model4.0không có dữ liệu
OpenGL3.31.4
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 3 Tháng 6 2008 1 Tháng 4 2003
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 64 MB
Quy trình công nghệ 65 nm 150 nm

9200M GS có các ưu điểm sau: mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 131%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce 9200M GS và Radeon 9100 PCI. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9200M GS được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 9100 PCI dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 29 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9200M GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 9100 PCI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9200M GS hoặc Radeon 9100 PCI, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.