GeForce 8800 GTX vs Radeon RX 5950

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8800 GTX và Radeon RX 5950, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1062không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.02không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng0.66không có dữ liệu
Kiến trúcTesla (2006−2010)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaG80Navi 21
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành8 Tháng 11 2006 (19 năm năm trước)không có dữ liệu
Giá tại thời điểm phát hành$599 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8800 GTX và Radeon RX 5950: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8800 GTX và Radeon RX 5950, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5754864
Tần số nhân576 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu1535 MHz
Số lượng bóng bán dẫn681 million21,000 million
Quy trình công nghệ90 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)155 Watt350 Watt
Tốc độ xử lý texture36.86466.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.3456 TFLOPS14.93 TFLOPS
ROPs2496
TMUs32304
L2 Cache96 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8800 GTX và Radeon RX 5950 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài270 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 6-pin2x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8800 GTX và Radeon RX 5950: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa768 MB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz14000 MHz
Băng thông bộ nhớ86.4 GB/s672.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8800 GTX và Radeon RX 5950. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-Video1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8800 GTX và Radeon RX 5950 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12.0 (12_1)
Shader Model4.0không có dữ liệu
OpenGL3.34.6
OpenCL1.1 (1.0)không có dữ liệu
VulkanN/A-
CUDA+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 768 MB 24 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 155 Watt 350 Watt

8800 GTX có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 126%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 5950: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1186%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce 8800 GTX và Radeon RX 5950. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 153 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8800 GTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 11 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5950 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8800 GTX hoặc Radeon RX 5950, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.