GeForce 8800 GS vs ATI Fire GL4

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8800 GS và Fire GL4, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1208không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.58không có dữ liệu
Kiến trúcTesla (2006−2010)IBM (1999−2001)
Bộ xử lý đồ họaG92RC1000
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành31 Tháng 1 2008 (18 năm năm trước)14 Tháng 3 2001 (25 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,999

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8800 GS và Fire GL4: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8800 GS và Fire GL4, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng96không có dữ liệu
Tần số nhân550 MHz150 MHz
Số lượng bóng bán dẫn754 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ65 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)105 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture26.400.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.264 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs121
TMUs484
L2 Cache48 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8800 GS và Fire GL4 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16AGP Pro 8x
Chiều dài229 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8800 GS và Fire GL4: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa384 MB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz150 MHz
Băng thông bộ nhớ38.4 GB/s9.6 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8800 GS và Fire GL4. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-Video2x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8800 GS và Fire GL4 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)6.0
Shader Model4.0không có dữ liệu
OpenGL3.31.2
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA1.1-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 31 Tháng 1 2008 14 Tháng 3 2001
Dung lượng bộ nhớ tối đa 384 MB 128 MB
Quy trình công nghệ 65 nm 180 nm

8800 GS có các ưu điểm sau: mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 177%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce 8800 GS và Fire GL4. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce 8800 GS được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Fire GL4 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 59 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8800 GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Fire GL4 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8800 GS hoặc Fire GL4, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.