GeForce 705M vs MX450

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 705M và GeForce MX450, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GeForce 705M
2013
1 GB DDR3, 15 Watt
1.09
GeForce MX450
2020
2 GB GDDR5, GDDR6, 25 Watt
8.89
+716%

MX450 vượt qua 705M với mức trọn vẹn là 716% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 705M và GeForce MX450, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1131528
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.6027.38
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGF119N17S-G5 / GP107-670-A1
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành27 Tháng 9 2013 (12 năm năm trước)1 Tháng 8 2020 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 705M và GeForce MX450: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 705M và GeForce MX450, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng48896
Tần số nhân475 MHz1395 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1575 MHz
Số lượng bóng bán dẫn292 million4,700 million
Quy trình công nghệ40 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt25 Watt (12 - 29 Watt TGP)
Tốc độ xử lý texture3.800100.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0912 TFLOPS3.226 TFLOPS
ROPs432
TMUs864
L1 Cache64 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache128 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 705M và GeForce MX450 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI Express 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x4
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 705M và GeForce MX450: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR5, GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB2 GB
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩnDDR3không có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz10000 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s64.03 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 705M và GeForce MX450. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs
Hỗ trợ tín hiệu eDP 1.2Up to 2560x1600không có dữ liệu
Hỗ trợ tín hiệu LVDSUp to 1920x1200không có dữ liệu
Hỗ trợ màn hình analog VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)Up to 2560x1600không có dữ liệu
HDMI+-
Bảo vệ nội dung HDCP+-
Âm thanh HD 7.1 kênh qua HDMI+-
Âm thanh TrueHD và DTS-HD truyền trực tuyến+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 705M và GeForce MX450 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hỗ trợ Blu-Ray 3D+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 705M và GeForce MX450 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12 (12_1)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.54.6
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.2
CUDA+7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 705M và GeForce MX450 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 705M 1.09
GeForce MX450 8.89
+716%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 705M 455
Mẫu: 21
GeForce MX450 3720
+718%
Mẫu: 1822

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 705M và GeForce MX450 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD3−4
−833%
28
+833%
1440p1−2
−1500%
16
+1500%
4K3−4
−733%
25
+733%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−1500%
32
+1500%

Full HD
Medium

Battlefield 5 0−1 49
Cyberpunk 2077 2−3
−1000%
22
+1000%
Far Cry 5 2−3
−1600%
34
+1600%
Fortnite 2−3
−2950%
61
+2950%
Forza Horizon 4 7−8
−457%
35−40
+457%
Forza Horizon 5 1−2
−3300%
34
+3300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−256%
30−35
+256%
Valorant 30−35
−178%
85−90
+178%

Full HD
High

Battlefield 5 0−1 38
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−411%
130−140
+411%
Cyberpunk 2077 2−3
−550%
13
+550%
Dota 2 14−16
−487%
88
+487%
Far Cry 5 2−3
−1350%
29
+1350%
Fortnite 2−3
−1850%
39
+1850%
Forza Horizon 4 7−8
−457%
35−40
+457%
Forza Horizon 5 1−2
−2500%
26
+2500%
Metro Exodus 1−2
−900%
10
+900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−256%
30−35
+256%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−450%
33
+450%
Valorant 30−35
−178%
85−90
+178%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 0−1 30
Cyberpunk 2077 2−3
−300%
8
+300%
Dota 2 14−16
−440%
81
+440%
Far Cry 5 2−3
−1250%
27
+1250%
Forza Horizon 4 7−8
−457%
35−40
+457%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−256%
30−35
+256%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−233%
20
+233%
Valorant 30−35
−178%
85−90
+178%

Full HD
Epic

Fortnite 2−3
−1150%
25
+1150%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−325%
16−18
+325%
Counter-Strike: Global Offensive 7−8
−886%
65−70
+886%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−327%
45−50
+327%
Valorant 1−2
−9900%
100−105
+9900%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 7−8
Far Cry 5 1−2
−1900%
20
+1900%
Forza Horizon 4 3−4
−600%
21−24
+600%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−550%
12−14
+550%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−850%
18−20
+850%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−42.9%
20−22
+42.9%
Valorant 5−6
−840%
45−50
+840%

4K
Ultra

Dota 2 0−1 32
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−350%
9−10
+350%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−350%
9−10
+350%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 88
+0%
88
+0%
Resident Evil 4 Remake 16−18
+0%
16−18
+0%

Full HD
Medium

Counter-Strike 2 67
+0%
67
+0%

Full HD
High

Counter-Strike 2 28
+0%
28
+0%
Grand Theft Auto V 38
+0%
38
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 11
+0%
11
+0%
Metro Exodus 10−11
+0%
10−11
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 22
+0%
22
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Metro Exodus 4−5
+0%
4−5
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+0%
10−11
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Far Cry 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Forza Horizon 4 14−16
+0%
14−16
+0%

Vậy GeForce 705M và GeForce MX450 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GeForce MX450 nhanh hơn 833% ở độ phân giải 1080p
  • GeForce MX450 nhanh hơn 1500% ở độ phân giải 1440p
  • GeForce MX450 nhanh hơn 733% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, GeForce MX450 nhanh hơn 9900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GeForce MX450 tốt hơn trong 39 các bài kiểm tra (71%)
  • Hòa trong 16 các bài kiểm tra (29%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.09 8.89
Mức độ mới 27 Tháng 9 2013 1 Tháng 8 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 25 Watt

GeForce 705M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 67%.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce MX450: hiệu năng cao hơn 716%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 233%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce MX450 vì nó vượt trội hơn GeForce 705M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 16 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 705M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 1449 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX450 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 705M hoặc GeForce MX450, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.