GeForce 6800 GS vs Tesla P40

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 6800 GS và Tesla P40, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

6800 GS
2005, $249
256 MB GDDR3
0.46

P40 vượt qua 6800 GS với mức trọn vẹn là 5928% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 6800 GS và Tesla P40, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1316231
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.011.01
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu8.54
Kiến trúcCurie (2003−2013)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaNV41GP102
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành7 Tháng 11 2005 (20 năm năm trước)13 Tháng 9 2016 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$249 $5,699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Tesla P40 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 10000% so với 6800 GS.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 6800 GS và Tesla P40: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 6800 GS và Tesla P40, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu3840
Tần số nhân425 MHz1303 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1531 MHz
Số lượng bóng bán dẫn190 million11,800 million
Quy trình công nghệ130 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu250 Watt
Tốc độ xử lý texture5.100367.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu11.76 TFLOPS
ROPs896
TMUs12240
L1 Cachekhông có dữ liệu1.4 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu3 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 6800 GS và Tesla P40 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin8-pin EPS

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 6800 GS và Tesla P40: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ500 MHz1808 MHz
Băng thông bộ nhớ32 GB/s347.1 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 6800 GS và Tesla P40. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-VideoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 6800 GS và Tesla P40 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 (12_1)
Shader Model3.06.7
OpenGL2.0 (full) 2.1 (partial)4.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 6800 GS và Tesla P40 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

6800 GS 0.46
Tesla P40 27.73
+5928%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

6800 GS 191
Mẫu: 53
Tesla P40 11595
+5971%
Mẫu: 24

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 6800 GS và Tesla P40 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.46 27.73
Mức độ mới 7 Tháng 11 2005 13 Tháng 9 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 24 GB
Quy trình công nghệ 130 nm 16 nm

Tesla P40 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 5928%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 9500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 713%.

Chúng tôi khuyên dùng Tesla P40 vì nó vượt trội hơn GeForce 6800 GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 6800 GS được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Tesla P40 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 26 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 6800 GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 214 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla P40 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 6800 GS hoặc Tesla P40, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.