GeForce 6600 GT Dual vs Radeon RX Vega 64 Liquid

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 6600 GT Dual và Radeon RX Vega 64 Liquid, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcCurie (2003−2013)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaNV43 A2Vega 10
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 8 2004 (21 năm năm trước)8 Tháng 8 2017 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 6600 GT Dual và Radeon RX Vega 64 Liquid: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 6600 GT Dual và Radeon RX Vega 64 Liquid, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu4096
Tần số nhân500 MHz1406 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1677 MHz
Số lượng bóng bán dẫn146 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ110 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu225 Watt
Tốc độ xử lý texture4.000 ×2429.3
ROPs4 ×264
TMUs8 ×2256

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 6600 GT Dual và Radeon RX Vega 64 Liquid với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 6600 GT Dual và Radeon RX Vega 64 Liquid: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB ×28 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit ×22048 Bit
Tần số bộ nhớ560 MHz1890 MHz
Băng thông bộ nhớ17.92 GB/s ×2483.8 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 6600 GT Dual và Radeon RX Vega 64 Liquid. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 6600 GT Dual và Radeon RX Vega 64 Liquid hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12.0
Shader Model3.05.0
OpenGL2.14.5
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 12 Tháng 8 2004 8 Tháng 8 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 110 nm 14 nm

RX Vega 64 Liquid có các ưu điểm sau: mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 686%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce 6600 GT Dual và Radeon RX Vega 64 Liquid. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 5 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 6600 GT Dual theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 28 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 64 Liquid theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 6600 GT Dual hoặc Radeon RX Vega 64 Liquid, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.