GeForce 310M vs Tesla P100 PCIe 12 GB

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 310M và Tesla P100 PCIe 12 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1341không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.52không có dữ liệu
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaGT218GP100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành10 Tháng 1 2010 (15 năm năm trước)20 Tháng 6 2016 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$4,599

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 310M và Tesla P100 PCIe 12 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 310M và Tesla P100 PCIe 12 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng163584
Tần số nhân606 MHz1190 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1329 MHz
Số lượng bóng bán dẫn260 million15,300 million
Quy trình công nghệ40 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)14 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture4.848297.7
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.04896 TFLOPS9.526 TFLOPS
Gigaflops73không có dữ liệu
ROPs496
TMUs8224

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 310M và Tesla P100 PCIe 12 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 310M và Tesla P100 PCIe 12 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đaUp to 1 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit3072 Bit
Tần số bộ nhớUp to 800 (DDR3), Up to 800 (GDDR3) MHz715 MHz
Băng thông bộ nhớ10.67 GB/s549.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 310M và Tesla P100 PCIe 12 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDisplayPortHDMIVGADual Link DVISingle Link DVINo outputs
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 310M và Tesla P100 PCIe 12 GB hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượng8.0không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 310M và Tesla P100 PCIe 12 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12 (12_1)
Shader Model4.16.4
OpenGL3.34.6
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.2.131
CUDA+6.0

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 10 Tháng 1 2010 20 Tháng 6 2016
Quy trình công nghệ 40 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 14 Watt 250 Watt

GeForce 310M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1685.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của Tesla P100 PCIe 12 GB: mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 150%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce 310M và Tesla P100 PCIe 12 GB. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce 310M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Tesla P100 PCIe 12 GB dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 310M
GeForce 310M
NVIDIA Tesla P100 PCIe 12 GB
Tesla P100 PCIe 12 GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 471 phiếu

Hãy đánh giá GeForce 310M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 37 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla P100 PCIe 12 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 310M hoặc Tesla P100 PCIe 12 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.