GeForce 310M vs T550 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 310M và T550 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce 310M
2010
Up to 1 GB DDR3, 14 Watt
0.30

T550 Mobile vượt qua 310M với mức trọn vẹn là 3690% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 310M và T550 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1390458
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.6538.07
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGT218TU117
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành10 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)Tháng 5 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 310M và T550 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 310M và T550 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng161024
Tần số nhân606 MHz1065 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1665 MHz
Số lượng bóng bán dẫn260 million4,700 million
Quy trình công nghệ40 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)14 Watt23 Watt
Tốc độ xử lý texture4.848106.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.04896 TFLOPS3.41 TFLOPS
Gigaflops73không có dữ liệu
ROPs432
TMUs864
L1 Cachekhông có dữ liệu1 MB
L2 Cache32 KB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 310M và T550 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 310M và T550 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaUp to 1 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớUp to 800 (DDR3), Up to 800 (GDDR3) MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ10.67 GB/s96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 310M và T550 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDisplayPortHDMIVGADual Link DVISingle Link DVINo outputs
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 310M và T550 Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượng8.0không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 310M và T550 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12 (12_1)
Shader Model4.16.6
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA+7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 310M và T550 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 310M 0.30
T550 Mobile 11.37
+3690%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 310M 128
Mẫu: 1352
T550 Mobile 4734
+3598%
Mẫu: 489

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GeForce 310M 1123
T550 Mobile 25155
+2140%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 310M và T550 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−5000%
51
+5000%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−2300%
24−27
+2300%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−2300%
24−27
+2300%
Forza Horizon 4 3−4
−1533%
45−50
+1533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−500%
40−45
+500%
Valorant 24−27
−300%
100−110
+300%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−1086%
160−170
+1086%
Cyberpunk 2077 1−2
−2300%
24−27
+2300%
Dota 2 9−10
−922%
92
+922%
Forza Horizon 4 3−4
−1533%
45−50
+1533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−500%
40−45
+500%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−700%
40
+700%
Valorant 24−27
−300%
100−110
+300%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−2300%
24−27
+2300%
Dota 2 9−10
−844%
85
+844%
Forza Horizon 4 3−4
−1533%
45−50
+1533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−500%
40−45
+500%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−300%
20
+300%
Valorant 24−27
−300%
100−110
+300%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−633%
21−24
+633%
Counter-Strike: Global Offensive 0−1 85−90
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−2500%
75−80
+2500%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−2700%
27−30
+2700%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−1500%
16−18
+1500%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−64.3%
21−24
+64.3%
Valorant 2−3
−3000%
60−65
+3000%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−1000%
10−12
+1000%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−450%
10−12
+450%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Resident Evil 4 Remake 21−24
+0%
21−24
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Far Cry 5 41
+0%
41
+0%
Fortnite 65−70
+0%
65−70
+0%
Forza Horizon 5 35−40
+0%
35−40
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Far Cry 5 38
+0%
38
+0%
Fortnite 65−70
+0%
65−70
+0%
Forza Horizon 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Grand Theft Auto V 45
+0%
45
+0%
Metro Exodus 24−27
+0%
24−27
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Far Cry 5 35
+0%
35
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 65−70
+0%
65−70
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
Valorant 120−130
+0%
120−130
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%
Far Cry 5 24−27
+0%
24−27
+0%

1440p
Epic

Fortnite 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 7−8
+0%
7−8
+0%
Metro Exodus 7−8
+0%
7−8
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+0%
14−16
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 14−16
+0%
14−16
+0%
Counter-Strike 2 7−8
+0%
7−8
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Dota 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Far Cry 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Forza Horizon 4 20−22
+0%
20−22
+0%

Vậy GeForce 310M và T550 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • T550 Mobile nhanh hơn 5000% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, T550 Mobile nhanh hơn 3000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • T550 Mobile tốt hơn trong 26 các bài kiểm tra (44%)
  • Hòa trong 33 các bài kiểm tra (56%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.30 11.37
Mức độ mới 10 Tháng 1 2010 vào Tháng 5 2022
Quy trình công nghệ 40 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 14 Watt 23 Watt

GeForce 310M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 64%.

Mặt khác, các ưu điểm của T550 Mobile: hiệu năng cao hơn 3690%, mới hơn 12 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 233%.

Chúng tôi khuyên dùng T550 Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce 310M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 310M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi T550 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 499 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 310M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 28 số phiếu

Hãy đánh giá T550 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 310M hoặc T550 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.