GeForce 3 Go vs Xbox XGPU-S
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 3 Go và Xbox XGPU-S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | không tham gia |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Kiến trúc | không có dữ liệu | Kelvin (2001−2003) |
Bộ xử lý đồ họa | không có dữ liệu | NV2A |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | 1 Tháng 2 2002 (23 năm năm trước) | 15 Tháng 11 2001 (23 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của GeForce 3 Go và Xbox XGPU-S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 3 Go và Xbox XGPU-S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Tần số nhân | không có dữ liệu | 233 MHz |
Tần số Boost | 250 MHz | không có dữ liệu |
Số lượng bóng bán dẫn | 27 Million | 57 million |
Quy trình công nghệ | 150 nm | 150 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 2 Watt | không có dữ liệu |
Tốc độ xử lý texture | không có dữ liệu | 1.864 |
ROPs | không có dữ liệu | 4 |
TMUs | không có dữ liệu | 8 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 3 Go và Xbox XGPU-S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Kích thước máy tính xách tay | medium sized | không có dữ liệu |
Giao diện | không có dữ liệu | AGP 4x |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 3 Go và Xbox XGPU-S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | DDR | DDR |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 64 MB | 64 MB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 32 / 64 / 128 Bit | 128 Bit |
Tần số bộ nhớ | không có dữ liệu | 200 MHz |
Băng thông bộ nhớ | không có dữ liệu | 6.4 GB/s |
Bộ nhớ chia sẻ | - | không có dữ liệu |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 3 Go và Xbox XGPU-S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | không có dữ liệu | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được GeForce 3 Go và Xbox XGPU-S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | DDR | 8.1 |
OpenGL | không có dữ liệu | 1.4 |
OpenCL | không có dữ liệu | N/A |
Vulkan | - | N/A |
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.