GeForce 210 Rev. 2 vs Iris Pro Graphics P555

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 210 Rev. 2 và Iris Pro Graphics P555, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Generation 9.0 (2015−2016)
Bộ xử lý đồ họaGT218Skylake GT3e
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 10 2009 (16 năm năm trước)1 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 210 Rev. 2 và Iris Pro Graphics P555: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 210 Rev. 2 và Iris Pro Graphics P555, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng16384
Tần số nhân520 MHz350 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn260 million189 million
Quy trình công nghệ40 nm14 nm+
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)31 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture4.16048.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.03936 TFLOPS0.768 TFLOPS
ROPs46
TMUs848
L2 Cache32 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 210 Rev. 2 và Iris Pro Graphics P555 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x1
Chiều dài168 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotIGP
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 210 Rev. 2 và Iris Pro Graphics P555: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ64 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ400 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ6.4 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 210 Rev. 2 và Iris Pro Graphics P555. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x DisplayPort, 1x VGANo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 210 Rev. 2 và Iris Pro Graphics P555 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12 (12_1)
Shader Model4.16.4
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.1
VulkanN/A1.1.97
CUDA1.2-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 12 Tháng 10 2009 1 Tháng 9 2015
Quy trình công nghệ 40 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 31 Watt 15 Watt

Iris Pro Graphics P555 có các ưu điểm sau: mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 107%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce 210 Rev. 2 và Iris Pro Graphics P555. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 81 phiếu

Hãy đánh giá GeForce 210 Rev. 2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Iris Pro Graphics P555 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 210 Rev. 2 hoặc Iris Pro Graphics P555, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.