ATI GameCube GPU vs GeForce GT 720 OEM

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GameCube GPU và GeForce GT 720 OEM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRage 5 (2000)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaFlipperGK107
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành24 Tháng 8 2000 (25 năm năm trước)29 Tháng 10 2017 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GameCube GPU và GeForce GT 720 OEM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GameCube GPU và GeForce GT 720 OEM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu192
Tần số nhân162 MHz993 MHz
Số lượng bóng bán dẫn51 million1,270 million
Quy trình công nghệ180 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture0.6515.89
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.3813 TFLOPS
ROPs416
TMUs416
L1 Cachekhông có dữ liệu16 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GameCube GPU và GeForce GT 720 OEM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GameCube GPU và GeForce GT 720 OEM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSDRDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 MB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ162 MHz891 MHz
Băng thông bộ nhớ1.296 GB/s28.51 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GameCube GPU và GeForce GT 720 OEM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GameCube GPU và GeForce GT 720 OEM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX6.0+12 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLN/A4.6
OpenCLN/A1.2
VulkanN/A1.1.126
CUDA-3.0

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 24 Tháng 8 2000 29 Tháng 10 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 MB 1 GB
Quy trình công nghệ 180 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 50 Watt

ATI GameCube GPU có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 11%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 720 OEM: mới hơn 17 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 543%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GameCube GPU và GeForce GT 720 OEM. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GameCube GPU được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GT 720 OEM dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 33 các phiếu

Hãy đánh giá GameCube GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.5 8 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 720 OEM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GameCube GPU hoặc GeForce GT 720 OEM, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.