GMA X4500 vs P106M

#ad 
Mua GMA X4500
VS
#ad 
Mua P106M

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GMA X4500 và P106M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGeneration 5.0 (2008)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaEaglelakeGP106
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành1 Tháng 6 2008 (16 năm năm trước)23 Tháng 1 2019 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GMA X4500 và P106M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GMA X4500 và P106M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng801152
Tần số nhân533 MHz1291 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu4,400 million
Quy trình công nghệ65 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)13 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture2.13292.95
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.974 TFLOPS
ROPs432
TMUs472

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GMA X4500 và P106M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 3.0 x16
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GMA X4500 và P106M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared4 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1502 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu96.13 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GMA X4500 và P106M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GMA X4500 và P106M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.012 (12_1)
Shader Model4.06.8
OpenGL2.04.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-6.1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 6 2008 23 Tháng 1 2019
Quy trình công nghệ 65 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 13 Watt 75 Watt

GMA X4500 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 476.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của P106M: mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 306.3%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GMA X4500 và P106M. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GMA X4500 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi P106M dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel GMA X4500
GMA X4500
NVIDIA P106M
P106M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 354 các phiếu

Hãy đánh giá GMA X4500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 5 số phiếu

Hãy đánh giá P106M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GMA X4500 hoặc P106M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.