FirePro V7900 SDI vs Quadro FX 330

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro V7900 SDI và Quadro FX 330, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTeraScale 3 (2010−2013)Rankine (2003−2005)
Bộ xử lý đồ họaCaymanNV37
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành24 Tháng 5 2011 (13 năm năm trước)28 Tháng 6 2004 (20 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro V7900 SDI và Quadro FX 330: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro V7900 SDI và Quadro FX 330, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1280không có dữ liệu
Tần số nhân725 MHz250 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,640 million45 million
Quy trình công nghệ40 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)224 Watt21 Watt
Tốc độ xử lý texture58.001.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.856 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs322
TMUs804

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro V7900 SDI và Quadro FX 330 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 2.1 x16không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 1.0 x16
Chiều dài279 mm168 mm
Độ dày1-slot1-slot
Form factorFull Height/Full Lengthkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro V7900 SDI và Quadro FX 330: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz200 MHz
Băng thông bộ nhớ160 GB/s3.2 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro V7900 SDI và Quadro FX 330. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x SDI1x DVI
StereoOutput3D+-
Số cổng DisplayPort4không có dữ liệu
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro V7900 SDI và Quadro FX 330 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)9.0a
Shader Model5.0không có dữ liệu
OpenGL4.41.5 (2.1)
OpenCL1.2N/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 24 Tháng 5 2011 28 Tháng 6 2004
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 64 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 224 Watt 21 Watt

V7900 SDI có các ưu điểm sau: mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 275%.

Mặt khác, các ưu điểm của FX 330: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 966.7%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa FirePro V7900 SDI và Quadro FX 330. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD FirePro V7900 SDI
FirePro V7900 SDI
NVIDIA Quadro FX 330
Quadro FX 330

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá FirePro V7900 SDI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Quadro FX 330 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro V7900 SDI hoặc Quadro FX 330, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.