ATI FirePro V3750 vs Quadro FX Go1400

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro V3750 và Quadro FX Go1400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia1435
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaRV730NV41
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành11 Tháng 9 2008 (17 năm năm trước)25 Tháng 2 2005 (21 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro V3750 và Quadro FX Go1400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro V3750 và Quadro FX Go1400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320không có dữ liệu
Tần số nhân550 MHz275 MHz
Số lượng bóng bán dẫn514 million222 million
Quy trình công nghệ55 nm130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)48 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture17.602.200
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.352 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs88
TMUs328
L1 Cache64 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache128 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro V3750 và Quadro FX Go1400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16MXM-III
Chiều dài168 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro V3750 và Quadro FX Go1400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz295 MHz
Băng thông bộ nhớ22.4 GB/s18.88 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro V3750 và Quadro FX Go1400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 2x DisplayPortNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro V3750 và Quadro FX Go1400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)9.0c (9_3)
Shader Model4.13.0
OpenGL3.32.1
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 11 Tháng 9 2008 25 Tháng 2 2005
Quy trình công nghệ 55 nm 130 nm

ATI V3750 có các ưu điểm sau: mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 136%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa FirePro V3750 và Quadro FX Go1400. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là FirePro V3750 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Quadro FX Go1400 dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 9 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro V3750 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Quadro FX Go1400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro V3750 hoặc Quadro FX Go1400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.