FirePro M6000 vs Quadro FX 540

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro M6000 và Quadro FX 540, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro M6000
2012
2 GB GDDR5, 43 Watt
4.35
+2189%

M6000 vượt qua FX 540 với mức trọn vẹn là 2189% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro M6000 và Quadro FX 540, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7151468
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng7.790.59
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaHeathrowNV43
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 7 2012 (13 năm năm trước)9 Tháng 8 2004 (21 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro M6000 và Quadro FX 540: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro M6000 và Quadro FX 540, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng640không có dữ liệu
Tần số nhân800 MHz300 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million146 million
Quy trình công nghệ28 nm110 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)43 Watt25 Watt
Tốc độ xử lý texture32.002.400
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.024 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs164
TMUs408
L1 Cache160 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro M6000 và Quadro FX 540 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Busn/akhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 1.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu198 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Form factorType B MXMkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro M6000 và Quadro FX 540: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz250 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro M6000 và Quadro FX 540. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video
StereoOutput3D+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro M6000 và Quadro FX 540 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)9.0c (9_3)
Shader Model5.13.0
OpenGL4.62.0 (full) 2.1 (partial)
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.131N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro M6000 và Quadro FX 540 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro M6000 4.35
+2189%
FX 540 0.19

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro M6000 1820
+2175%
Mẫu: 1
FX 540 80
Mẫu: 27

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro M6000 và Quadro FX 540 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p58
+2800%
2−3
−2800%
Full HD42
+4100%
1−2
−4100%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu299.00

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 18−20 0−1
Cyberpunk 2077 9−10 0−1
Resident Evil 4 Remake 7−8 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 18−20 0−1
Counter-Strike 2 18−20 0−1
Cyberpunk 2077 9−10 0−1
Far Cry 5 12−14 0−1
Fortnite 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Forza Horizon 4 21−24 0−1
Forza Horizon 5 12−14 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20 0−1
Valorant 55−60
+2750%
2−3
−2750%

Full HD
High

Battlefield 5 18−20 0−1
Counter-Strike 2 18−20 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
+2467%
3−4
−2467%
Cyberpunk 2077 9−10 0−1
Dota 2 35−40
+3800%
1−2
−3800%
Far Cry 5 12−14 0−1
Fortnite 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Forza Horizon 4 21−24 0−1
Forza Horizon 5 12−14 0−1
Grand Theft Auto V 14−16 0−1
Metro Exodus 8−9 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 0−1
Valorant 55−60
+2750%
2−3
−2750%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 18−20 0−1
Cyberpunk 2077 9−10 0−1
Dota 2 35−40
+3800%
1−2
−3800%
Far Cry 5 12−14 0−1
Forza Horizon 4 21−24 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 0−1
Valorant 55−60
+2750%
2−3
−2750%

Full HD
Epic

Fortnite 24−27
+2500%
1−2
−2500%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+3300%
1−2
−3300%
Grand Theft Auto V 3−4 0−1
Metro Exodus 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+3300%
1−2
−3300%
Valorant 45−50
+2250%
2−3
−2250%

1440p
Ultra

Battlefield 5 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 8−9 0−1
Forza Horizon 4 10−11 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7 0−1

1440p
Epic

Fortnite 8−9 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18 0−1
Valorant 21−24 0−1

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 14−16 0−1
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6 0−1

4K
Epic

Fortnite 5−6 0−1

Vậy FirePro M6000 và FX 540 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro M6000 nhanh hơn 2800% ở độ phân giải 900p
  • FirePro M6000 nhanh hơn 4100% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.35 0.19
Mức độ mới 1 Tháng 7 2012 9 Tháng 8 2004
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 128 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 110 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 43 Watt 25 Watt

FirePro M6000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2189%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 293%.

Mặt khác, các ưu điểm của FX 540: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 72%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro M6000 vì nó vượt trội hơn Quadro FX 540 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro M6000 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Quadro FX 540 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 15 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro M6000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.6 14 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 540 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro M6000 hoặc Quadro FX 540, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.