ATI FirePro M5800 vs Quadro P500

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro M5800 và Quadro P500, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI M5800
2010
1 GB GDDR5, 26 Watt
1.33

P500 vượt qua ATI M5800 với mức trọn vẹn là 198% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro M5800 và Quadro P500, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1017700
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.7516.12
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaMadisonGP108
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành1 Tháng 3 2010 (15 năm năm trước)5 Tháng 1 2018 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro M5800 và Quadro P500: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro M5800 và Quadro P500, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng400256
Tần số nhân650 MHz1455 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1518 MHz
Số lượng bóng bán dẫn627 million1,800 million
Quy trình công nghệ40 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)26 Watt18 Watt
Tốc độ xử lý texture13.0024.29
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.52 TFLOPS0.7772 TFLOPS
ROPs816
TMUs2016

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro M5800 và Quadro P500 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro M5800 và Quadro P500: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1253 MHz
Băng thông bộ nhớ51.2 GB/s40.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro M5800 và Quadro P500. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro M5800 và Quadro P500 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 (12_1)
Shader Model5.06.4
OpenGL4.44.6
OpenCL1.21.2
VulkanN/A1.2.131
CUDA-6.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro M5800 và Quadro P500 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD21
+5%
20
−5%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 3−4
−167%
8−9
+167%
Hogwarts Legacy 5−6
−60%
8−9
+60%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 2−3
−700%
16−18
+700%
Cyberpunk 2077 3−4
−167%
8−9
+167%
Far Cry 5 1−2
−1300%
14
+1300%
Fortnite 4−5
−475%
21−24
+475%
Forza Horizon 4 7−8
−171%
18−20
+171%
Hogwarts Legacy 5−6
−60%
8−9
+60%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−60%
16−18
+60%
Valorant 30−35
−58.8%
50−55
+58.8%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 2−3
−700%
16−18
+700%
Counter-Strike: Global Offensive 30−33
−137%
70−75
+137%
Cyberpunk 2077 3−4
−167%
8−9
+167%
Dota 2 16−18
−188%
49
+188%
Far Cry 5 1−2
−1100%
12
+1100%
Fortnite 4−5
−475%
21−24
+475%
Forza Horizon 4 7−8
−171%
18−20
+171%
Grand Theft Auto V 1−2
−1200%
12−14
+1200%
Hogwarts Legacy 5−6
−60%
8−9
+60%
Metro Exodus 2−3
−250%
7−8
+250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−60%
16−18
+60%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−100%
14
+100%
Valorant 30−35
−58.8%
50−55
+58.8%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
−700%
16−18
+700%
Cyberpunk 2077 3−4
−167%
8−9
+167%
Dota 2 16−18
−165%
45
+165%
Far Cry 5 1−2
−700%
8
+700%
Forza Horizon 4 7−8
−171%
18−20
+171%
Hogwarts Legacy 5−6
−60%
8−9
+60%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−60%
16−18
+60%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−14.3%
8
+14.3%
Valorant 30−35
−58.8%
50−55
+58.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 4−5
−475%
21−24
+475%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 0−1 6−7
Counter-Strike: Global Offensive 8−9
−275%
30−33
+275%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−129%
30−35
+129%
Valorant 6−7
−617%
40−45
+617%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Far Cry 5 5−6
−80%
9−10
+80%
Forza Horizon 4 3−4
−200%
9−10
+200%
Hogwarts Legacy 1−2
−300%
4−5
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−100%
6−7
+100%

1440p
Epic Preset

Fortnite 2−3
−300%
8−9
+300%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Valorant 7−8
−186%
20−22
+186%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 1−2
Dota 2 1−2
−1200%
12−14
+1200%
Far Cry 5 4−5
−25%
5−6
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−100%
4−5
+100%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−100%
4−5
+100%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%

Full HD
Medium Preset

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Forza Horizon 5 9−10
+0%
9−10
+0%

Full HD
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Forza Horizon 5 9−10
+0%
9−10
+0%

1440p
High Preset

Grand Theft Auto V 4−5
+0%
4−5
+0%
Metro Exodus 3−4
+0%
3−4
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 1−2
+0%
1−2
+0%

4K
Ultra Preset

Forza Horizon 4 5−6
+0%
5−6
+0%

Vậy ATI M5800 và Quadro P500 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • ATI M5800 nhanh hơn 5% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Quadro P500 nhanh hơn 1300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P500 tốt hơn trong 48 các bài kiểm tra (84%)
  • Hòa trong 9 các bài kiểm tra (16%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.33 3.96
Mức độ mới 1 Tháng 3 2010 5 Tháng 1 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 26 Watt 18 Watt

Quadro P500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 197.7%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 185.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 44.4%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P500 vì nó vượt trội hơn FirePro M5800 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI FirePro M5800
FirePro M5800
NVIDIA Quadro P500
Quadro P500

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 9 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro M5800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 30 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro M5800 hoặc Quadro P500, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.